| 1 | Vũ Thị Diệu Ái | 12400629 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Trần Lê Đan Thụy | 12403407 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Nguyễn Thị Mai Hưng | 12401676 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Võ Thị Kim Phụng | 12401838 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Hoàng Thị Như Ý | 12401455 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Karenza Dita | 7101473 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Leong Ignatius | 5800242 | Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 8 | Yap Choow Tun | 10500065 | Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 9 | Nguyễn Huỳnh Tuấn Hải | 12402923 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | Lê Tuấn Minh | 12401153 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | Garcia Jan Emmanuel | 5200750 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Nguyễn Văn Thành | 12402532 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Lê Quang Liêm | 12401137 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | Trần Minh Thắng | 12401080 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | Bùi Ngọc Ánh Thi | 12403199 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 | Vũ Hoàng Lan | 12403296 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 | Vũ Thị Diệu Ái | 12400629 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 | Đỗ Hoàng Minh Thơ | 12400955 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 | Huỳnh Ngọc Thùy Linh | 12403334 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 | Trần Lê Đan Thụy | 12403407 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 | Đoàn Thị Vân Anh | 12400491 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 | Nguyễn Thị Mai Hưng | 12401676 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 | Phan Nguyen Mai Chi | 12401684 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 | Lê Hoàng Trân Châu | 12401854 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 | Tôn Nữ Hồng Ân | 12401803 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | Trần Thị Hà Minh | 12400823 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | Hoàng Thị Như Ý | 12401455 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | Ngô Thị Kim Tuyến | 12400505 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | Pham Bich Ngoc | 12401285 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 | Đồng Khánh Linh | 12403040 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 | Nguyễn Hồng Ngọc | 12403083 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 | Nguyễn Ngọc Đoan Trang | 12403091 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 | Đặng Vũ Khoa | 12402869 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 | Nguyễn Huỳnh Tuấn Hải | 12402923 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 | Phạm Quang Hưng | 12400483 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 | Lê Tuấn Minh | 12401153 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 | Võ Hoài Thương | 12402605 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 | Vương Trung Hiếu | 12402613 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | Aquino Prince Mark | 5206839 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | Galan Jan Nigel | 5202205 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | Garcia Jan Emmanuel | 5200750 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 | Nguyễn Đình Quang | 12400424 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 | Nguyễn Văn Hải | 12400122 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | Nguyễn Văn Thành | 12402532 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 | Bảo Khoa | 12401501 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | Lê Quang Liêm | 12401137 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 | Tran Thanh Tu | 12401404 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 | Hoàng Tấn Đức | 12402664 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 49 | Mai Thiên An | 12402737 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 50 | Trần Minh Thắng | 12401080 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 51 | Bùi Ngọc Ánh Thi | 12403199 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 52 | Revita Samantha Glo | 5205085 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 53 | Vũ Thị Diệu Ái | 12400629 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 54 | Đỗ Hoàng Minh Thơ | 12400955 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 55 | Nguyễn Ngọc Thanh Trà | 12400220 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 56 | Camacho Chardine Cheradee | 5201829 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 57 | Mejia Cherry Ann | 5206880 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 58 | Nguyễn Thị Mai Hưng | 12401676 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 59 | Trần Thị Hà Minh | 12400823 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 60 | Võ Thị Kim Phụng | 12401838 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 61 | Hoàng Thị Như Ý | 12401455 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 62 | Nguyễn Thị Diễm Hương | 12401714 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 63 | Phạm Thị Thu Hiền | 12402575 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 64 | Karenza Dita | 7101473 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 65 | Legaspi Edmundo | 5200725 | Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 66 | Leong Ignatius | 5800242 | Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 67 | Nguyễn Huỳnh Tuấn Hải | 12402923 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 68 | Lư Chấn Hưng | 12402508 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 69 | Aquino Prince Mark | 5206839 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 70 | Lê Nguyễn Quốc Thuận | 12401765 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 71 | Firman Syah Farid | 7102526 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 72 | Lê Quang Liêm | 12401137 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 73 | Kyle Emmanuel Ochoa | 5206960 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 74 | Phan Bá Việt | 12402826 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 75 | Trần Minh Thắng | 12401080 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 76 | Bùi Ngọc Ánh Thi | 12403199 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 77 | Lê Minh Nhật | 12407038 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 78 | Vũ Thị Diệu Ái | 12400629 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 79 | Đỗ Hoàng Minh Thơ | 12400955 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 80 | Nguyễn Ngọc Thanh Trà | 12400220 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 81 | Trần Lê Đan Thụy | 12403407 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 82 | Camacho Chardine Cheradee | 5201829 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 83 | Fronda Jan Jodilyn | 5204585 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 84 | Mejia Cherry Ann | 5206880 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 85 | Lê Thị Hoa | 12401340 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 86 | Trần Thị Hà Minh | 12400823 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 87 | Võ Thị Kim Phụng | 12401838 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 88 | Hoàng Thị Như Ý | 12401455 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 89 | Nguyễn Thị Diễm Hương | 12401714 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 90 | Phạm Thị Thu Hiền | 12402575 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 91 | Đồng Khánh Linh | 12403040 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 92 | Nguyễn Hồng Ngọc | 12403083 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 93 | Vũ Thị Diệu Uyên | 12403180 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 94 | Nguyễn Huỳnh Tuấn Hải | 12402923 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 95 | Nguyễn Tấn Hoàng Nam | 12401072 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 96 | Nguyễn Trí Thiên | 12402958 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 97 | Lê Hữu Thái | 12402460 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 98 | Lư Chấn Hưng | 12402508 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 99 | Võ Hoài Thương | 12402605 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 100 | Huỳnh Lâm Bình Nguyên | 12401633 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 101 | Lê Nguyễn Quốc Thuận | 12401765 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 102 | Trần Quang Khải | 12402591 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 103 | Nguyễn Đình Quang | 12400424 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 104 | Nguyễn Văn Hải | 12400122 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 105 | Nguyễn Văn Thành | 12402532 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 106 | Lê Quang Liêm | 12401137 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 107 | Nguyễn Viết Chung | 12401030 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 108 | Trần Mạnh Tiến | 12401897 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 109 | Đỗ Đức Việt | 12402630 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 110 | Phan Bá Việt | 12402826 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 111 | Trần Minh Thắng | 12401080 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 112 | Bùi Ngọc Ánh Thi | 12403199 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 113 | Vũ Thị Diệu Ái | 12400629 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 114 | Nguyễn Ngọc Thanh Trà | 12400220 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 115 | Phạm Hồng Minh | 12400211 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 116 | Nguyễn Thị Mai Hưng | 12401676 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 117 | Phan Nguyen Mai Chi | 12401684 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 118 | Lê Hoàng Trân Châu | 12401854 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 119 | Hoàng Thị Như Ý | 12401455 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 120 | Phạm Thị Thu Hiền | 12402575 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 121 | Lê Phương Khánh | 12467928 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 122 | Vũ Thị Diệu Uyên | 12403180 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 123 | Lê Thiên Vị | 12402389 | Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 124 | Legaspi Edmundo | 5200725 | Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 125 | Nguyễn Ngọc Minh Trí | 12402931 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 126 | Batucan John Ray B | 5206863 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 127 | Chan Yi Ren Daniel | 5801583 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 128 | Nguyễn Văn Hải | 12400122 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 129 | Salcedo Richilieu III | 5204658 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 130 | Tôn Thất Như Tùng | 12401439 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 131 | Tran Thanh Tu | 12401404 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 132 | Trần Minh Thắng | 12401080 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 133 | Bùi Ngọc Ánh Thi | 12403199 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 134 | Vũ Hoàng Lan | 12403296 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 135 | Vũ Thị Diệu Ái | 12400629 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 136 | Đỗ Hoàng Minh Thơ | 12400955 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 137 | Nguyễn Ngọc Thanh Trà | 12400220 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 138 | Phạm Hồng Minh | 12400211 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 139 | Nguyễn Thảo Hân | 12401781 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 140 | Nguyễn Thị Mai Hưng | 12401676 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 141 | Phan Nguyen Mai Chi | 12401684 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 142 | Lê Hoàng Trân Châu | 12401854 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 143 | Tôn Nữ Hồng Ân | 12401803 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 144 | Võ Thị Kim Phụng | 12401838 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 145 | Hoàng Thị Như Ý | 12401455 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 146 | Ngô Thị Kim Tuyến | 12400505 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 147 | Phạm Thị Thu Hiền | 12402575 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 148 | Đào Thiên Kim | 12403032 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 149 | Lê Phương Khánh | 12467928 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 150 | Vũ Thị Diệu Uyên | 12403180 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 151 | Đặng Vũ Khoa | 12402869 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 152 | Nguyễn Ngọc Minh Trí | 12402931 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 153 | Nguyễn Văn Toàn Thành | 12400475 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 154 | Batucan John Ray B | 5206863 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 155 | Medina Vince Angelo | 5205069 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 156 | Perez Carl Angelo | 5206847 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 157 | Chan Yi Ren Daniel | 5801583 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 158 | Chua Xing Jian Graham | 5801656 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 159 | Tay Kiat Boon | 5803020 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 160 | Nguyễn Văn Hải | 12400122 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 161 | Nguyễn Văn Thành | 12402532 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 162 | Trần Ngọc Lân | 12401811 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 163 | Nguyễn Ngọc Hiệp | 12401641 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 164 | Tôn Thất Như Tùng | 12401439 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 165 | Tran Thanh Tu | 12401404 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 166 | Hoàng Tấn Đức | 12402664 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 167 | Ngô Quang Nhật | 12402745 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 168 | Trần Minh Thắng | 12401080 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |