| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Bùi Ngọc Ánh Thi | Việt Nam |
12403199
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Vũ Hoàng Lan | Việt Nam |
12403296
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Huỳnh Ngọc Thùy Linh | Việt Nam |
12403334
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Medina Warda Aulia | Indonesia |
7101570
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Đoàn Thị Vân Anh | Việt Nam |
12400491
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Ho En Huei Danielle | Singapore |
5802423
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Lê Hoàng Trân Châu | Việt Nam |
12401854
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | Trần Thị Hà Minh | Việt Nam |
12400823
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Pham Bich Ngoc | Việt Nam |
12401285
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | Phạm Thị Thu Hiền | Việt Nam |
12402575
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | Danica Ablang | Philippines |
5207029
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Đồng Khánh Linh | Việt Nam |
12403040
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Legaspi Edmundo | Philippines |
5200725
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua chớp |
| 14 | Bersamina Paulo | Philippines |
5206995
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | Setyaki Azarya Jodi | Indonesia |
7101589
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 | Võ Hoài Thương | Việt Nam |
12402605
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 | Vương Trung Hiếu | Việt Nam |
12402613
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 | Aquino Prince Mark | Philippines |
5206839
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 | Đặng Hoàng Sơn | Việt Nam |
12402435
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 | Datu Alcon John | Philippines |
5206219
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 | Nguyễn Đình Quang | Việt Nam |
12400424
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 | Ochoa Karl Victor | Philippines |
5200849
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 | Salcedo Richilieu III | Philippines |
5204658
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 | Hoàng Tấn Đức | Việt Nam |
12402664
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 | Nguyễn Tuấn Kiệt | Việt Nam |
12402800
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | Julisa Pasaribu | Indonesia |
7101562
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | Medina Warda Aulia | Indonesia |
7101570
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | Cheng Jie Ling Zerlene | Singapore |
5802873
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | Ho En Huei Danielle | Singapore |
5802423
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 | Ho En Ying Michelle | Singapore |
5802750
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 | Hj Azahari Siti Nur Fatanah | Brunei |
10500340
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 | Hj Azahari Siti Nur Fatimah | Brunei |
10500359
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 | Sabli Ira Kartika Dewi | Brunei |
10500529
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 | Ho Choy Mun Gabrielle | Singapore |
5803250
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 | Ng Zhi Ying Natanya | Singapore |
5803268
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 | Koh Pokk Huan | Brunei |
10500081
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 | Sabli Mohd Nabil | Brunei |
10500545
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 | See Jun Wei | Brunei |
10500138
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | Medina Vince Angelo | Philippines |
5205069
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | Nanola Cristian C. | Philippines |
5206855
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | Perez Carl Angelo | Philippines |
5206847
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 | Chan Yi Ren Daniel | Singapore |
5801583
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 | Chua Xing Jian Graham | Singapore |
5801656
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | Tay Kiat Boon | Singapore |
5803020
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 | Aplin Christer Jon | Singapore |
5800900
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | Chua Zheng Yuan Terry | Singapore |
5801150
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 | Tan Weiliang | Singapore |
5801974
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 | Azahari Aliuddin | Brunei |
10500324
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 49 | Hj Azahari Md Nur Arrifin | Brunei |
10500332
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 50 | Sabli Mohd Arif Afifi | Brunei |
10500537
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 51 | Ajax Valerio | Singapore |
5802857
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 52 | Ng Chek Khau | Singapore |
5803233
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 53 | Ow Jun Wai Ryan | Singapore |
5802962
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 54 | Azman Hisham Nur Nabila | Malaysia |
5702135
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 55 | Trần Lê Đan Thụy | Việt Nam |
12403407
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 56 | Lê Thị Hoa | Việt Nam |
12401340
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 57 | Suede Akiko Charmaine | Philippines |
5206871
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 58 | Đỗ Nguyên Thanh | Việt Nam |
12402370
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 59 | Lê Thiên Vị | Việt Nam |
12402389
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 60 | Ngô Đức Thắng | Việt Nam |
12400777
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua nhanh |
| 61 | Garcia Jan Emmanuel | Philippines |
5200750
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 62 | Huỳnh Lâm Bình Nguyên | Việt Nam |
12401633
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 63 | Trần Quang Khải | Việt Nam |
12402591
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 64 | Nguyễn Đình Quang | Việt Nam |
12400424
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 65 | Julisa Pasaribu | Indonesia |
7101562
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 66 | Medina Warda Aulia | Indonesia |
7101570
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 67 | Cheng Jie Ling Zerlene | Singapore |
5802873
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 68 | Ho Choy Ying Freya | Singapore |
5803241
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 69 | Ho En Huei Danielle | Singapore |
5802423
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 70 | Hj Azahari Siti Nur Fatanah | Brunei |
10500340
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 71 | Hj Azahari Siti Nur Fatimah | Brunei |
10500359
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 72 | Sabli Ira Kartika Dewi | Brunei |
10500529
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 73 | Ho Choy Mun Gabrielle | Singapore |
5803250
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 74 | Ng Zhi Ying Natanya | Singapore |
5803268
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 75 | Bae Jisoo | South Korea |
13200828
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 76 | Lim Seunghwan | South Korea |
13200623
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 77 | Yoon Youngmin | South Korea |
13200844
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 78 | Kadzim Musa | Indonesia |
7101481
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 79 | Masruri Rahman | Indonesia |
7101163
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 80 | Sean Winshand Cuhendi | Indonesia |
7101554
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 81 | Chan Yi Ren Daniel | Singapore |
5801583
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 82 | Chua Xing Jian Graham | Singapore |
5801656
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 83 | Tay Kiat Boon | Singapore |
5803020
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 84 | Datu Alcon John | Philippines |
5206219
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 85 | Loren Brigham Laceste | Philippines |
5206901
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 86 | Reyes Narquingden | Philippines |
5217334
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 87 | Azahari Aliuddin | Brunei |
10500324
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 88 | Hj Azahari Md Nur Arrifin | Brunei |
10500332
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 89 | Sabli Mohd Arif Afifi | Brunei |
10500537
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 90 | Ajax Valerio | Singapore |
5802857
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 91 | Ng Chek Khau | Singapore |
5803233
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 92 | Ow Jun Wai Ryan | Singapore |
5802962
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 93 | Revita Samantha Glo | Philippines |
5205085
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 94 | Vũ Hoàng Lan | Việt Nam |
12403296
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 95 | Đỗ Hoàng Minh Thơ | Việt Nam |
12400955
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 96 | Medina Warda Aulia | Indonesia |
7101570
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 97 | Fronda Jan Jodilyn | Philippines |
5204585
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 98 | Docena Jedara | Philippines |
5202361
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 99 | Tôn Nữ Hồng Ân | Việt Nam |
12401803
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 100 | Ngô Diệu Hoa | Việt Nam |
12401331
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 101 | Ngô Thị Kim Tuyến | Việt Nam |
12400505
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 102 | Nguyễn Thị Diễm Hương | Việt Nam |
12401714
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 103 | Cao Minh Trang | Việt Nam |
12403016
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 104 | Đào Thiên Kim | Việt Nam |
12403032
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 105 | Leong Ignatius | Singapore |
5800242
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 106 | Yap Choow Tun | Brunei |
10500065
|
Cá nhân Nam trên 50 Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 107 | Đặng Vũ Khoa | Việt Nam |
12402869
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 108 | Cyamir Jill Villanueva | Philippines |
5207037
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 109 | Revita Samantha Glo | Philippines |
5205085
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 110 | San Diego Marie Antoinette | Philippines |
5205204
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 111 | Julisa Pasaribu | Indonesia |
7101562
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 112 | Medina Warda Aulia | Indonesia |
7101570
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 113 | Cheng Jie Ling Zerlene | Singapore |
5802873
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 114 | Ho En Huei Danielle | Singapore |
5802423
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 115 | Hj Azahari Siti Nur Fatanah | Brunei |
10500340
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 116 | Hj Azahari Siti Nur Fatimah | Brunei |
10500359
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 117 | Sabli Ira Kartika Dewi | Brunei |
10500529
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 118 | Noor Akbar Maisarrah | Malaysia |
5704650
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 119 | Tan Wei Ting | Malaysia |
5704669
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 120 | Bersamina Paulo | Philippines |
5206995
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 121 | Elijah Aliam | Philippines |
5206987
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 122 | Samantila Daryl Unix | Philippines |
5206979
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 123 | Kadzim Musa | Indonesia |
7101481
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 124 | Masruri Rahman | Indonesia |
7101163
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 125 | Sean Winshand Cuhendi | Indonesia |
7101554
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 126 | Lê Trọng Đề Toàn | Việt Nam |
12401625
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 127 | Nguyễn Hà Phương | Việt Nam |
12400440
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 128 | Phạm Hoài Nam | Việt Nam |
12400947
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 129 | Datu Alcon John | Philippines |
5206219
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 130 | Loren Brigham Laceste | Philippines |
5206901
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 131 | Reyes Narquingden | Philippines |
5217334
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 132 | Azahari Aliuddin | Brunei |
10500324
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 133 | Hj Azahari Md Nur Arrifin | Brunei |
10500332
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 134 | Sabli Mohd Arif Afifi | Brunei |
10500537
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 135 | Ajax Valerio | Singapore |
5802857
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 136 | Ng Chek Khau | Singapore |
5803233
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 137 | Ow Jun Wai Ryan | Singapore |
5802962
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |