| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Sweety Patel | India |
5001099
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 2 | Đỗ Hoàng Minh Thơ | Việt Nam |
12400955
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 3 | Võ Thị Kim Phụng | Việt Nam |
12401838
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 4 | Vũ Thị Diệu Uyên | Việt Nam |
12403180
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 5 | Girish A. Koushik | India |
5038448
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 6 | Vakhidov Jahongir | Uzbekistan |
14201801
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 7 | Sethuraman S.P. | India |
5021596
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 8 | Asgharzadeh Mohammedreza | Iran | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |