| 1 | HCV | Pratusha B | 5051762 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 2 | HCV | Priyanka Kumari | 5029040 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 3 | HCV | Nguyễn Thị Mai Hưng | 12401676 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 4 | HCV | Furtado Ivana Maria | | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 5 | HCV | Gagare Shardul | 5037883 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 6 | HCV | Kowsarinia Amir | 12500089 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 7 | HCV | Salem A.R. Saleh | 9301348 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 8 | HCV | Reddy G.v. Revanth | | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 9 | HCB | Sweety Patel | 5001099 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 10 | HCB | Đỗ Hoàng Minh Thơ | 12400955 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 11 | HCB | Võ Thị Kim Phụng | 12401838 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 12 | HCB | Vũ Thị Diệu Uyên | 12403180 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 13 | HCB | Girish A. Koushik | 5038448 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 14 | HCB | Vakhidov Jahongir | 14201801 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 15 | HCB | Sethuraman S.P. | 5021596 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 16 | HCB | Asgharzadeh Mohammedreza | | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 17 | HCĐ | Vũ Thị Diệu Ái | 12400629 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 18 | HCĐ | Nguyễn Ngọc Thanh Trà | 12400220 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 19 | HCĐ | Hakimifard Ghazal | 12506540 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 20 | HCĐ | Ghaziolsharif Kimiya | 12519456 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 21 | HCĐ | Lê Hữu Thái | 12402460 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 22 | HCĐ | Shah Fenil | 5019850 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 23 | HCĐ | Prasanna Rao | 5022401 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 24 | HCĐ | Torobai uulu Aibek | | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |