| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Zhai Mo | China |
8600201
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 2 | Baciu Diana | Moldova |
13903284
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 3 | Paikidze Nazi | Georgia |
13603620
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 4 | Khazhomia Salome | Georgia | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 5 | Gomes Mary Ann | India |
5013623
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 6 | Mahalakshmi M | India |
5001080
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 7 | Sai Krishna G V | India |
5028280
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 8 | Abasov Nijat Azad | Azerbaijan |
13402960
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 9 | Liu Qingnan | China | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 10 | Nguyễn Ngọc Trường Sơn | Việt Nam |
12401110
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 11 | Amin Bassem | Egypt |
10601457
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 12 | Steinberg Nitzan | Israel | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |