| # | Hạng | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 🥇 | Sahajasri Ch | India | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 2 | 🥇 | Danelia Mariam | Georgia |
13603671
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 3 | 🥇 | Kulon Klaudia | Poland |
1131044
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 4 | 🥇 | Guramishvili Sopiko | Georgia | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 5 | 🥇 | Harika Dronavalli | India | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 6 | 🥇 | Furtado Ivana Maria | India | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 7 | 🥇 | Girish A Koushik | India | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 8 | 🥇 | Aghasaryan Robert | Armenia |
13302841
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 9 | 🥇 | Durarbeyli Vasif | Azerbaijan |
13402935
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 10 | 🥇 | Tomczak Jacek | Poland |
1124668
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 11 | 🥇 | Braun Arik | Germany |
4663527
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 12 | 🥇 | Mohineesh Ch | India | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 13 | 🥈 | Fataliyeva Ulviyya | Azerbaijan | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 14 | 🥈 | Lach Aleksandra | Poland | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 15 | 🥈 | Muzychuk Mariya | Ukraine | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 16 | 🥈 | Mammadova Gulnar | Azerbaijan | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 17 | 🥈 | Umudova Nargiz | Azerbaijan | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 18 | 🥈 | Navyavyshnavi Mannepalli | India | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 19 | 🥈 | Beradze Irakli | Georgia | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 20 | 🥈 | Nyzhnyk Illya | Ukraine |
14118084
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 21 | 🥈 | Bregadze Levan | Georgia |
13603264
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 22 | 🥈 | Onischuk Vladimir | Ukraine | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 23 | 🥈 | Melkumyan Hrant | Armenia |
13302485
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 24 | 🥈 | Prince Bajaj | India |
5045150
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 25 | 🥉 | Zhai Mo | China |
8600201
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 26 | 🥉 | Baciu Diana | Moldova |
13903284
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 27 | 🥉 | Paikidze Nazi | Georgia |
13603620
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 28 | 🥉 | Khazhomia Salome | Georgia | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 29 | 🥉 | Gomes Mary Ann | India |
5013623
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 30 | 🥉 | Mahalakshmi M | India |
5001080
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 31 | 🥉 | Sai Krishna G V | India |
5028280
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 32 | 🥉 | Abasov Nijat Azad | Azerbaijan |
13402960
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 33 | 🥉 | Liu Qingnan | China | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 34 | 🥉 | Nguyễn Ngọc Trường Sơn | Việt Nam |
12401110
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 35 | 🥉 | Amin Bassem | Egypt |
10601457
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 36 | 🥉 | Steinberg Nitzan | Israel | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |