| 1 | HCV | Sahajasri Ch | | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 2 | HCV | Danelia Mariam | 13603671 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 3 | HCV | Kulon Klaudia | 1131044 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 4 | HCV | Guramishvili Sopiko | | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 5 | HCV | Harika Dronavalli | | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 6 | HCV | Furtado Ivana Maria | | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 7 | HCV | Girish A Koushik | | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 8 | HCV | Aghasaryan Robert | 13302841 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 9 | HCV | Durarbeyli Vasif | 13402935 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 10 | HCV | Tomczak Jacek | 1124668 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 11 | HCV | Braun Arik | 4663527 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 12 | HCV | Mohineesh Ch | | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 13 | HCB | Fataliyeva Ulviyya | | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 14 | HCB | Lach Aleksandra | | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 15 | HCB | Muzychuk Mariya | | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 16 | HCB | Mammadova Gulnar | | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 17 | HCB | Umudova Nargiz | | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 18 | HCB | Navyavyshnavi Mannepalli | | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 19 | HCB | Beradze Irakli | | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 20 | HCB | Nyzhnyk Illya | 14118084 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 21 | HCB | Bregadze Levan | 13603264 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 22 | HCB | Onischuk Vladimir | | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 23 | HCB | Melkumyan Hrant | 13302485 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 24 | HCB | Prince Bajaj | 5045150 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 25 | HCĐ | Zhai Mo | 8600201 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 26 | HCĐ | Baciu Diana | 13903284 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 27 | HCĐ | Paikidze Nazi | 13603620 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 28 | HCĐ | Khazhomia Salome | | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 29 | HCĐ | Gomes Mary Ann | 5013623 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 30 | HCĐ | Mahalakshmi M | 5001080 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 31 | HCĐ | Sai Krishna G V | 5028280 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 32 | HCĐ | Abasov Nijat Azad | 13402960 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 33 | HCĐ | Liu Qingnan | | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 34 | HCĐ | Nguyễn Ngọc Trường Sơn | 12401110 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 35 | HCĐ | Amin Bassem | 10601457 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 36 | HCĐ | Steinberg Nitzan | | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |