| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Thanh Phương Uyên | Việt Nam |
12401960
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Nguyễn Trần Ngọc Thủy | Việt Nam |
12400661
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Tôn Nữ Hồng Ân | Việt Nam |
12401803
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Camacho Chardine Cheradee | Philippines |
5201829
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Sukandar Irine Kharisma | Indonesia |
7101937
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Revita Samantha Glo | Philippines |
5205085
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Võ Hoài Thương | Việt Nam |
12402605
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | Julius Solichin | Indonesia | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp | |
| 9 | Pimentel Joel | Philippines |
5204860
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | Nguyễn Viết Chung | Việt Nam |
12401030
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | Lý Hồng Nguyên | Việt Nam |
12401463
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Trần Minh Thắng | Việt Nam |
12401080
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Eka Yunita Dian Pratiwi | Indonesia | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp | |
| 14 | Nadia Anggraeni M | Indonesia |
7102003
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | Nadia Gitta Hadisubroto | Indonesia | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp | |
| 16 | Darayani Amalia | Indonesia | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp | |
| 17 | Sihite Chelsie Monica Ignesias | Indonesia |
7101198
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 | Yuliana Sentosa | Indonesia |
7101260
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 | Chu Mei Yin | Singapore |
5801354
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 | Tang Qing Wei Joey | Singapore |
5801931
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 | Toh Li Cheng | Singapore |
5801087
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 | Camacho Chardine Cheradee | Philippines |
5201829
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 | Cunanan Kimberly Jane | Philippines |
5202329
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 | Razo Generose Galope | Philippines |
5205190
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 | Amalia Andra | Indonesia | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp | |
| 26 | Stefani Dian Chery | Indonesia |
7102615
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | Sukandar Irine Kharisma | Indonesia |
7101937
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | Anastasia Patrick | Indonesia | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp | |
| 29 | Crystal Angel Ng | Indonesia | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp | |
| 30 | Syakirah Imtinan Zuwarna | Indonesia | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp | |
| 31 | Aston Taminsyah | Indonesia |
7103352
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 | Masruri Rahman | Indonesia |
7101163
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 | Steven Walansendouw | Indonesia |
7100477
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 | Đặng Hoàng Sơn | Việt Nam |
12402435
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 | Lê Nguyễn Quốc Thuận | Việt Nam |
12401765
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 | Trương Thanh Lâm | Việt Nam |
12406333
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 | Aplin Christer Jon | Singapore |
5800900
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 | Chung Juen Sen | Singapore |
5801800
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | Neubronner Jarred | Singapore |
5801834
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | Bayu P. Rizky | Indonesia |
7103271
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | Hakiki Kaisar Jenius | Indonesia |
7102097
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 | Maulana Yusuf | Indonesia |
7102356
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 | SAID KAMARUZZAMAN SAIFULLAH | Indonesia |
7115237
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | Surya Nurhayat | Indonesia |
7119682
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 | Surya Wahyudi | Indonesia |
7102542
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | Lam Shi Han Axel | Singapore | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp | |
| 47 | Lim De Li Derek | Singapore |
5800935
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 | Mohd Farhan Shukry Jamil | Singapore |
5743192
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 49 | Nguyễn Thị Diễm Hương | Việt Nam |
12401714
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 50 | Pham Bich Ngoc | Việt Nam |
12401285
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 51 | Rezon Yanuar | Indonesia |
7101155
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 52 | Dương Thượng Công | Việt Nam |
12402443
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 53 | Đặng Duy Linh | Việt Nam |
12402427
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 54 | Pimentel Joel | Philippines |
5204860
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 55 | Andrean Susilodinata | Indonesia |
7103077
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 56 | Nguyễn Viết Chung | Việt Nam |
12401030
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 57 | Tôn Thất Như Tùng | Việt Nam |
12401439
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 58 | Lý Hồng Nguyên | Việt Nam |
12401463
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 59 | Nguyễn Đức Hòa | Việt Nam |
12401358
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 60 | Nguyễn Ngọc Minh Trí | Việt Nam |
12402931
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 61 | Lintang Wulandari | Indonesia |
7104170
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 62 | Nadia Anggraeni M | Indonesia |
7102003
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 63 | Nadia Gitta Hadisubroto | Indonesia | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh | |
| 64 | Citra Dewi Ardhiani Anastasia | Indonesia |
7101244
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 65 | Sihite Chelsie Monica Ignesias | Indonesia |
7101198
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 66 | Yuliana Sentosa | Indonesia |
7101260
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 67 | Chkartina Gerhana | Indonesia |
7101511
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 68 | Febriana Nita Nurmala | Indonesia |
7101325
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 69 | Regisa Hauna | Indonesia |
7101236
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 70 | Cunanan Kimberly Jane | Philippines |
5202329
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 71 | Mariano Kristine Mae | Philippines |
5205182
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 72 | Razo Generose Galope | Philippines |
5205190
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 73 | Amalia Andra | Indonesia | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh | |
| 74 | Merinda Putri Haryanto | Indonesia |
7102500
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 75 | Sukandar Irine Kharisma | Indonesia |
7101937
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 76 | Anastasia Patrick | Indonesia | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh | |
| 77 | Angela Natasha Renggalis | Indonesia |
7104332
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 78 | Syakirah Imtinan Zuwarna | Indonesia | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh | |
| 79 | Chin Matthew Peter | Singapore |
5802253
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 80 | Muhd Haikal | Singapore |
5802342
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 81 | Wong Shern Yang Jonathan | Singapore |
5802369
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 82 | Đặng Hoàng Sơn | Việt Nam |
12402435
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 83 | Lê Nguyễn Quốc Thuận | Việt Nam |
12401765
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 84 | Trần Quang Khải | Việt Nam |
12402591
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 85 | Firman Syah Farid | Indonesia |
7102526
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 86 | Galang Rambu Anarki | Indonesia |
7102534
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 87 | Reza Azhary | Indonesia | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh | |
| 88 | Andrean Susilodinata | Indonesia |
7103077
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 89 | Hakiki Kaisar Jenius | Indonesia |
7102097
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 90 | Maulana Yusuf | Indonesia |
7102356
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 91 | Achmad Basofi | Indonesia |
7103883
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 92 | Surya Nurhayat | Indonesia |
7119682
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 93 | Surya Wahyudi | Indonesia |
7102542
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 94 | Grady Leonardo | Indonesia | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh | |
| 95 | Lorencius Halomoan | Indonesia | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh | |
| 96 | Setyaki Azarya Jodi | Indonesia |
7101589
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 97 | Lương Huyền Ngọc | Việt Nam |
12401480
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 98 | Nguyễn Thị Thu Quyên | Việt Nam |
12401889
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 99 | Trần Tuấn Minh | Việt Nam |
12401820
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 100 | Võ Hoài Thương | Việt Nam |
12402605
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 101 | Vương Trung Hiếu | Việt Nam |
12402613
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 102 | Huỳnh Lâm Bình Nguyên | Việt Nam |
12401633
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 103 | Rezon Yanuar | Indonesia |
7101155
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 104 | Galang Rambu Anarki | Indonesia |
7102534
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 105 | Nguyễn Văn Thành | Việt Nam |
12402532
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 106 | Teo Wei Xing | Singapore |
5801621
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 107 | Tran Thanh Tu | Việt Nam |
12401404
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 108 | Nguyễn Ngọc Minh Trí | Việt Nam |
12402931
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 109 | Phạm Quang Hưng | Việt Nam |
12400483
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 110 | Lintang Wulandari | Indonesia |
7104170
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 111 | Nadia Anggraeni M | Indonesia |
7102003
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 112 | Nadia Gitta Hadisubroto | Indonesia | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 113 | Citra Dewi Ardhiani Anastasia | Indonesia |
7101244
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 114 | Sihite Chelsie Monica Ignesias | Indonesia |
7101198
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 115 | Yuliana Sentosa | Indonesia |
7101260
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 116 | Chkartina Gerhana | Indonesia |
7101511
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 117 | Lulu Iqlima Zurwana | Indonesia |
7144903
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 118 | Regisa Hauna | Indonesia |
7101236
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 119 | Desi Krisnawati | Indonesia |
7103107
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 120 | Suci Nuraini | Indonesia |
7103336
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 121 | Tri Prisma Jayanti | Indonesia |
7103379
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 122 | Lương Huyền Ngọc | Việt Nam |
12401480
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 123 | Nguyễn Thị Thu Quyên | Việt Nam |
12401889
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 124 | Trần Lê Tú Uyên | Việt Nam |
12400807
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 125 | Agustin Mayang Putri | Indonesia | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 126 | Anastasia Patrick | Indonesia | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 127 | Angela Natasha Renggalis | Indonesia |
7104332
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 128 | Chia Cheng Yi Aloysius | Singapore |
5800463
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 129 | Chin Matthew Peter | Singapore |
5802253
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 130 | Muhd Haikal | Singapore |
5802342
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 131 | Ishak Filius Lili | Indonesia |
7102143
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 132 | Nicholas Rahman | Indonesia |
7101317
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 133 | Rezon Yanuar | Indonesia |
7101155
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 134 | Firman Syah Farid | Indonesia |
7102526
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 135 | Galang Rambu Anarki | Indonesia |
7102534
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 136 | M. Ervan | Indonesia |
7103212
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 137 | Andrean Susilodinata | Indonesia |
7103077
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 138 | Hakiki Kaisar Jenius | Indonesia |
7102097
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 139 | Rian Kapriaga | Indonesia |
7103263
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 140 | Aris Hariyanto | Indonesia |
7102518
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 141 | Ferry Ferdiansyah | Indonesia |
7103140
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 142 | Surya Wahyudi | Indonesia |
7102542
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 143 | Lam Shi Han Axel | Singapore | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 144 | Lim De Li Derek | Singapore |
5800935
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 145 | Mohd Farhan Shukry Jamil | Singapore |
5743192
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |