| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đỗ Hoàng Minh Thơ | Việt Nam |
12400955
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Nguyễn Thị Mai Hưng | Việt Nam |
12401676
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Hoàng Thị Như Ý | Việt Nam |
12401455
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Pham Bich Ngoc | Việt Nam |
12401285
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Hoàng Lê Mỹ Anh | Việt Nam |
12400696
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Vũ Thị Diệu Ái | Việt Nam |
12400629
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Masruri Rahman | Indonesia |
7101163
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | Garcia Jan Emmanuel | Philippines |
5200750
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Đặng Duy Linh | Việt Nam |
12402427
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | Lê Quang Liêm | Việt Nam |
12401137
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | Nguyễn Ngọc Phụng | Việt Nam |
12401862
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Bersamina Paulo | Philippines |
5206995
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Châu Thị Yến Quyên | Việt Nam |
12403300
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | Đỗ Hoàng Minh Thơ | Việt Nam |
12400955
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | Lê Thanh Phương Uyên | Việt Nam |
12401960
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 | Nguyễn Thảo Hân | Việt Nam |
12401781
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 | Nguyễn Thị Mai Hưng | Việt Nam |
12401676
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 | Nguyễn Trần Ngọc Thủy | Việt Nam |
12400661
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 | Lê Hoàng Trân Châu | Việt Nam |
12401854
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 | Tôn Nữ Hồng Ân | Việt Nam |
12401803
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 | Võ Thị Kim Phụng | Việt Nam |
12401838
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 | Mai Thiên Kim Ngọc Diệp | Việt Nam |
12401846
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 | Nguyễn Thị Diễm Hương | Việt Nam |
12401714
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 | Pham Bich Ngoc | Việt Nam |
12401285
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 | Hoàng Lê Mỹ Anh | Việt Nam |
12400696
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | Lương Huyền Ngọc | Việt Nam |
12401480
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | Nguyễn Thị Thu Quyên | Việt Nam |
12401889
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | Bùi Ngọc Ánh Thi | Việt Nam |
12403199
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | Nguyen Thao Luong | Việt Nam | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp | |
| 30 | Vũ Thị Diệu Ái | Việt Nam |
12400629
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 | Lê Hữu Thái | Việt Nam |
12402460
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 | Lê Minh Hoàng | Việt Nam |
12402176
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 | Võ Hoài Thương | Việt Nam |
12402605
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 | Julius Solichin | Indonesia | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp | |
| 35 | Nicolas Rahman | Indonesia |
7101600
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 | Rezon Yanuar | Indonesia |
7101155
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 | Đặng Duy Linh | Việt Nam |
12402427
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 | Huỳnh Nguyễn Anh Quân | Việt Nam |
12403938
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | Nguyễn Văn Thành | Việt Nam |
12402532
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | Bảo Khoa | Việt Nam |
12401501
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | Lê Quang Liêm | Việt Nam |
12401137
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 | Nguyễn Viết Chung | Việt Nam |
12401030
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 | Le Quang Long | Việt Nam |
12401749
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | Nguyễn Đức Hòa | Việt Nam |
12401358
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 | Nguyễn Ngọc Phụng | Việt Nam |
12401862
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | Đặng Vũ Khoa | Việt Nam |
12402869
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 | Đào Thiên An | Việt Nam |
12402877
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 | Trần Minh Thắng | Việt Nam |
12401080
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 49 | Đỗ Hoàng Minh Thơ | Việt Nam |
12400955
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 50 | Nguyễn Ngọc Thanh Trà | Việt Nam |
12400220
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 51 | Nguyễn Thảo Hân | Việt Nam |
12401781
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 52 | Nguyễn Thị Mai Hưng | Việt Nam |
12401676
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 53 | Hoàng Thị Như Ý | Việt Nam |
12401455
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 54 | Lê Hoàng Trân Châu | Việt Nam |
12401854
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 55 | Võ Thị Kim Phụng | Việt Nam |
12401838
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 56 | Cunanan Kimberly Jane | Philippines |
5202329
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 57 | Jose Rulp Ylem | Philippines |
5205026
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 58 | Sukandar Irine Kharisma | Indonesia |
7101937
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 59 | Bùi Ngọc Ánh Thi | Việt Nam |
12403199
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 60 | Patricks Anastasia | Indonesia |
7101929
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 61 | Lê Hữu Thái | Việt Nam |
12402460
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 62 | Võ Hoài Thương | Việt Nam |
12402605
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 63 | Nicolas Rahman | Indonesia |
7101600
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 64 | Firman Syah Farid | Indonesia |
7102526
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 65 | Lê Quang Liêm | Việt Nam |
12401137
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 66 | Le Quang Long | Việt Nam |
12401749
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 67 | Bersamina Paulo | Philippines |
5206995
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 68 | Đỗ Hoàng Minh Thơ | Việt Nam |
12400955
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 69 | Lê Thanh Phương Uyên | Việt Nam |
12401960
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 70 | Nguyễn Ngọc Thanh Trà | Việt Nam |
12400220
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 71 | Đoàn Thị Vân Anh | Việt Nam |
12400491
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 72 | Nguyễn Thảo Hân | Việt Nam |
12401781
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 73 | Nguyễn Thị Mai Hưng | Việt Nam |
12401676
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 74 | Hoàng Thị Như Ý | Việt Nam |
12401455
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 75 | Lê Hoàng Trân Châu | Việt Nam |
12401854
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 76 | Võ Thị Kim Phụng | Việt Nam |
12401838
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 77 | Mai Thiên Kim Ngọc Diệp | Việt Nam |
12401846
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 78 | Nguyễn Thị Diễm Hương | Việt Nam |
12401714
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 79 | Pham Bich Ngoc | Việt Nam |
12401285
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 80 | Lương Huyền Ngọc | Việt Nam |
12401480
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 81 | Nguyễn Thị Thu Quyên | Việt Nam |
12401889
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 82 | Tôn Nữ Hồng Ân | Việt Nam |
12401803
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 83 | Bùi Ngọc Ánh Thi | Việt Nam |
12403199
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 84 | Nguyen Thao Luong | Việt Nam | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh | |
| 85 | Vũ Thị Diệu Ái | Việt Nam |
12400629
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 86 | Lê Hữu Thái | Việt Nam |
12402460
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 87 | Trần Tuấn Minh | Việt Nam |
12401820
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 88 | Võ Hoài Thương | Việt Nam |
12402605
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 89 | Mohamad Satibi | Indonesia |
7101295
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 90 | Nicolas Rahman | Indonesia |
7101600
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 91 | Rezon Yanuar | Indonesia |
7101155
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 92 | Dương Thượng Công | Việt Nam |
12402443
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 93 | Đặng Duy Linh | Việt Nam |
12402427
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 94 | Nguyễn Văn Thành | Việt Nam |
12402532
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 95 | Lê Quang Liêm | Việt Nam |
12401137
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 96 | Nguyễn Viết Chung | Việt Nam |
12401030
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 97 | Tôn Thất Như Tùng | Việt Nam |
12401439
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 98 | Le Quang Long | Việt Nam |
12401749
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 99 | Lý Hồng Nguyên | Việt Nam |
12401463
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 100 | Nguyễn Đức Hòa | Việt Nam |
12401358
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 101 | Đào Thiên An | Việt Nam |
12402877
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 102 | Nguyễn Ngọc Minh Trí | Việt Nam |
12402931
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 103 | Nguyễn Văn Toàn Thành | Việt Nam |
12400475
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 104 | Lê Thanh Phương Uyên | Việt Nam |
12401960
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 105 | Phạm Hồng Minh | Việt Nam |
12400211
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 106 | Nguyễn Thảo Hân | Việt Nam |
12401781
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 107 | Nguyễn Thị Mai Hưng | Việt Nam |
12401676
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 108 | Hoàng Thị Như Ý | Việt Nam |
12401455
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 109 | Lê Hoàng Trân Châu | Việt Nam |
12401854
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 110 | Võ Thị Kim Phụng | Việt Nam |
12401838
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 111 | Mai Thiên Kim Ngọc Diệp | Việt Nam |
12401846
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 112 | Nguyễn Thị Diễm Hương | Việt Nam |
12401714
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 113 | Pham Bich Ngoc | Việt Nam |
12401285
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 114 | Sukandar Irine Kharisma | Indonesia |
7101937
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 115 | Bùi Ngọc Ánh Thi | Việt Nam |
12403199
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 116 | Vũ Thị Diệu Ái | Việt Nam |
12400629
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 117 | Muhd Haikal | Singapore |
5802342
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 118 | Garcia Jan Emmanuel | Philippines |
5200750
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 119 | Pimentel Joel | Philippines |
5204860
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 120 | Andrean Susilodinata | Indonesia |
7103077
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 121 | Lý Hồng Nguyên | Việt Nam |
12401463
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 122 | Nguyễn Đức Hòa | Việt Nam |
12401358
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 123 | Phạm Chương | Việt Nam |
12401218
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 124 | Nguyễn Văn Toàn Thành | Việt Nam |
12400475
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 125 | Lê Thanh Phương Uyên | Việt Nam |
12401960
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 126 | Nguyễn Ngọc Thanh Trà | Việt Nam |
12400220
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 127 | Phạm Hồng Minh | Việt Nam |
12400211
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 128 | Đoàn Thị Vân Anh | Việt Nam |
12400491
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 129 | Nguyễn Thảo Hân | Việt Nam |
12401781
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 130 | Nguyễn Thị Mai Hưng | Việt Nam |
12401676
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 131 | Hoàng Thị Như Ý | Việt Nam |
12401455
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 132 | Lê Hoàng Trân Châu | Việt Nam |
12401854
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 133 | Võ Thị Kim Phụng | Việt Nam |
12401838
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 134 | Mai Thiên Kim Ngọc Diệp | Việt Nam |
12401846
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 135 | Nguyễn Thị Diễm Hương | Việt Nam |
12401714
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 136 | Pham Bich Ngoc | Việt Nam |
12401285
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 137 | Amalia Andra | Indonesia | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 138 | Stefani Dian Chery | Indonesia |
7102615
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 139 | Sukandar Irine Kharisma | Indonesia |
7101937
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 140 | Bùi Ngọc Ánh Thi | Việt Nam |
12403199
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 141 | Nguyen Thao Luong | Việt Nam | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 142 | Vũ Thị Diệu Ái | Việt Nam |
12400629
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 143 | Trần Tuấn Minh | Việt Nam |
12401820
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 144 | Võ Hoài Thương | Việt Nam |
12402605
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 145 | Vương Trung Hiếu | Việt Nam |
12402613
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 146 | Đặng Hoàng Sơn | Việt Nam |
12402435
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 147 | Huỳnh Lâm Bình Nguyên | Việt Nam |
12401633
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 148 | Trần Quang Khải | Việt Nam |
12402591
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 149 | Đồng Bảo Nghĩa | Việt Nam |
12400343
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 150 | Nguyễn Hoài Nam | Việt Nam |
12400742
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 151 | Nguyễn Văn Thành | Việt Nam |
12402532
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 152 | Bảo Khoa | Việt Nam |
12401501
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 153 | Tôn Thất Như Tùng | Việt Nam |
12401439
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 154 | Tran Thanh Tu | Việt Nam |
12401404
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 155 | Lý Hồng Nguyên | Việt Nam |
12401463
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 156 | Nguyễn Đức Hòa | Việt Nam |
12401358
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 157 | Phạm Chương | Việt Nam |
12401218
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 158 | Nguyễn Ngọc Minh Trí | Việt Nam |
12402931
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 159 | Nguyễn Văn Toàn Thành | Việt Nam |
12400475
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 160 | Phạm Quang Hưng | Việt Nam |
12400483
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |