| 1 | Châu Thị Yến Quyên | 12403300 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | Phạm Hồng Minh | 12400211 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | Bakri Alia Anin Azwa | 5702712 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | Nguyễn Thảo Hân | 12401781 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | Lê Hoàng Trân Châu | 12401854 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | Võ Thị Kim Phụng | 12401838 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | Mai Thiên Kim Ngọc Diệp | 12401846 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | Nguyễn Thị Diễm Hương | 12401714 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | Lương Huyền Ngọc | 12401480 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | Nguyễn Thị Thu Quyên | 12401889 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | Bùi Ngọc Ánh Thi | 12403199 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | Nguyen Thao Luong | | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | Lê Hữu Thái | 12402460 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | Lê Minh Hoàng | 12402176 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | Nicolas Rahman | 7101600 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 | Rezon Yanuar | 7101155 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 | Galang Rambu Anarki | 7102534 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 | Huỳnh Nguyễn Anh Quân | 12403938 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 | Bakri Anas Nazreen | 5701147 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 | Bảo Khoa | 12401501 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 | Le Quang Long | 12401749 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 | Nguyễn Đức Hòa | 12401358 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 | Đặng Vũ Khoa | 12402869 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 | Đào Thiên An | 12402877 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 | Lim Li Donna | 5803098 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | Monisha Raja Jawahar | 5802580 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | Ng Zhi Mei Charmaine | 5803519 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | Ho En Huei Danielle | 5802423 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | Koh Abigail | 5803497 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 | Sim Yan Xing | 5801842 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 | Anteng Sefiani | | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 | Lulu Iqlima Zurwana | 7144903 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 | Regisa Hauna | 7101236 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 | Felica Trenseno | 7101546 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 | Fransiska Kurniawan | | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 | Maria M. Sari Astuti | 7101228 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 | Jose Rulp Ylem | 5205026 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 | Mariano Kristine Mae | 5205182 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | Mirano Mira | 5205093 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | Ho En Ying Michelle | 5802750 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | Lai Rui Qian Amber | 5803772 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 | Chin Matthew Peter | 5802253 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 | Lai Quan Rong Justin | 5800730 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | Wong Shern Yang Jonathan | 5802369 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 | Fernandez Daniel Howard | 5801605 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | Foo Zhi Rong Benjamin | 5801664 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 | Neubronner Shannon Scott | 5801010 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 | Galang Rambu Anarki | 7102534 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 49 | Reza Azhary | | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 50 | Willy Kurniawan | 7103387 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 51 | Chan Peng Khoon Gerald | 5801575 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 52 | Teo Wei Xing | 5801621 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 53 | Wee Zhen Chian | 5800986 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 54 | Aung Pyae Phyo Zaw | | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 55 | Phyoe Aung Kyaw | | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 56 | Soe Thet Paing | 13004808 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 57 | Ajie Pamungkas | | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 58 | Hafiz Arif Abdul | 7104227 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 59 | Setyaki Azarya Jodi | 7101589 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 60 | Azman Hisham Nur Nabila | 5702135 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 61 | Lê Thanh Phương Uyên | 12401960 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 62 | Phạm Hồng Minh | 12400211 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 63 | Đoàn Thị Vân Anh | 12400491 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 64 | Lương Huyền Ngọc | 12401480 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 65 | Nguyễn Thị Thu Quyên | 12401889 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 66 | Ho En Ying Michelle | 5802750 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 67 | Nguyen Thao Luong | | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 68 | Vũ Thị Diệu Ái | 12400629 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 69 | Baltazar Melwyn Kenneth | 5210267 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 70 | Muhd Haikal | 5802342 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 71 | Trần Tuấn Minh | 12401820 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 72 | Garcia Jan Emmanuel | 5200750 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 73 | Lê Nguyễn Quốc Thuận | 12401765 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 74 | Đào Thiên An | 12402877 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 75 | Lim De Li Derek | 5800935 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 76 | Setyaki Azarya Jodi | 7101589 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 77 | Liu Wen Yi Rachel | 5803667 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 78 | Monisha Raja Jawahar | 5802580 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 79 | Ng Zhi Mei Charmaine | 5803519 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 80 | Ho En Huei Danielle | 5802423 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 81 | Koh Abigail | 5803497 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 82 | Sim Yan Xing | 5801842 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 83 | Chu Mei Yin | 5801354 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 84 | Tang Qing Wei Joey | 5801931 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 85 | Toh Li Cheng | 5801087 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 86 | Angela Tri Kurnia | 7101210 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 87 | Felica Trenseno | 7101546 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 88 | Maria M. Sari Astuti | 7101228 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 89 | Ho En Ying Michelle | 5802750 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 90 | Lai Rui Qian Amber | 5803772 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 91 | A. Kurnia Sandi | | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 92 | Aston Taminsyah | 7103352 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 93 | Masruri Rahman | 7101163 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 94 | Fernandez Daniel Howard | 5801605 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 95 | Foo Zhi Rong Benjamin | 5801664 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 96 | Neubronner Shannon Scott | 5801010 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 97 | Aplin Christer Jon | 5800900 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 98 | Chung Juen Sen | 5801800 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 99 | Wong Tsui Hern Daryl | 5801109 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 100 | Chan Peng Khoon Gerald | 5801575 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 101 | Teo Wei Xing | 5801621 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 102 | Wee Zhen Chian | 5800986 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 103 | Lai Xu Rong Winston | 5800374 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 104 | Lim Jun Lei | 5802628 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 105 | Wee Chong Wei Joshua | 5802008 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 106 | Lam Shi Han Axel | | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 107 | Lim De Li Derek | 5800935 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 108 | Mohd Farhan Shukry Jamil | 5743192 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 109 | Nguyễn Ngọc Thanh Trà | 12400220 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 110 | Camacho Chardine Cheradee | 5201829 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 111 | Revita Samantha Glo | 5205085 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 112 | Lim Li Donna | 5803098 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 113 | Monisha Raja Jawahar | 5802580 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 114 | Ng Zhi Mei Charmaine | 5803519 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 115 | Ho En Huei Danielle | 5802423 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 116 | Koh Abigail | 5803497 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 117 | Sim Yan Xing | 5801842 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 118 | Chu Mei Yin | 5801354 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 119 | Lim Bi Xuan | 5802806 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 120 | Toh Li Cheng | 5801087 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 121 | Ho En Ying Michelle | 5802750 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 122 | Lai Rui Qian Amber | 5803772 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 123 | Aston Taminsyah | 7103352 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 124 | M Bilal Dwi Saputra | 7104405 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 125 | Masruri Rahman | 7101163 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 126 | Fernandez Daniel Howard | 5801605 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 127 | Foo Zhi Rong Benjamin | 5801664 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 128 | Neubronner Shannon Scott | 5801010 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 129 | Aplin Christer Jon | 5800900 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 130 | Chung Juen Sen | 5801800 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 131 | Sng Zheng Yang | 5801885 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 132 | Chan Peng Khoon Gerald | 5801575 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 133 | Teo Wei Xing | 5801621 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 134 | Wee Zhen Chian | 5800986 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 135 | Hafiz Arif Abdul | 7104227 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 136 | Ignatius Danang | | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 137 | Setyaki Azarya Jodi | 7101589 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |