| 1 | HCV | Đỗ Hoàng Minh Thơ | 12400955 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 2 | HCV | Nguyễn Thị Mai Hưng | 12401676 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 3 | HCV | Hoàng Thị Như Ý | 12401455 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 4 | HCV | Pham Bich Ngoc | 12401285 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 5 | HCV | Hoàng Lê Mỹ Anh | 12400696 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 6 | HCV | Vũ Thị Diệu Ái | 12400629 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 7 | HCV | Masruri Rahman | 7101163 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 8 | HCV | Garcia Jan Emmanuel | 5200750 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 9 | HCV | Đặng Duy Linh | 12402427 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 10 | HCV | Lê Quang Liêm | 12401137 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 11 | HCV | Nguyễn Ngọc Phụng | 12401862 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 12 | HCV | Bersamina Paulo | 5206995 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 13 | HCV | Châu Thị Yến Quyên | 12403300 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 14 | HCV | Đỗ Hoàng Minh Thơ | 12400955 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 15 | HCV | Lê Thanh Phương Uyên | 12401960 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 16 | HCV | Nguyễn Thảo Hân | 12401781 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 17 | HCV | Nguyễn Thị Mai Hưng | 12401676 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 18 | HCV | Nguyễn Trần Ngọc Thủy | 12400661 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 19 | HCV | Lê Hoàng Trân Châu | 12401854 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 20 | HCV | Tôn Nữ Hồng Ân | 12401803 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 21 | HCV | Võ Thị Kim Phụng | 12401838 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 22 | HCV | Mai Thiên Kim Ngọc Diệp | 12401846 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 23 | HCV | Nguyễn Thị Diễm Hương | 12401714 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 24 | HCV | Pham Bich Ngoc | 12401285 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 25 | HCV | Hoàng Lê Mỹ Anh | 12400696 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 26 | HCV | Lương Huyền Ngọc | 12401480 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 27 | HCV | Nguyễn Thị Thu Quyên | 12401889 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 28 | HCV | Bùi Ngọc Ánh Thi | 12403199 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 29 | HCV | Nguyen Thao Luong | | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 30 | HCV | Vũ Thị Diệu Ái | 12400629 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 31 | HCV | Lê Hữu Thái | 12402460 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 32 | HCV | Lê Minh Hoàng | 12402176 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 33 | HCV | Võ Hoài Thương | 12402605 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 34 | HCV | Julius Solichin | | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 35 | HCV | Nicolas Rahman | 7101600 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 36 | HCV | Rezon Yanuar | 7101155 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 37 | HCV | Đặng Duy Linh | 12402427 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 38 | HCV | Huỳnh Nguyễn Anh Quân | 12403938 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 39 | HCV | Nguyễn Văn Thành | 12402532 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 40 | HCV | Bảo Khoa | 12401501 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 41 | HCV | Lê Quang Liêm | 12401137 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 42 | HCV | Nguyễn Viết Chung | 12401030 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 43 | HCV | Le Quang Long | 12401749 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 44 | HCV | Nguyễn Đức Hòa | 12401358 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 45 | HCV | Nguyễn Ngọc Phụng | 12401862 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 46 | HCV | Đặng Vũ Khoa | 12402869 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 47 | HCV | Đào Thiên An | 12402877 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 48 | HCV | Trần Minh Thắng | 12401080 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 49 | HCV | Đỗ Hoàng Minh Thơ | 12400955 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 50 | HCV | Nguyễn Ngọc Thanh Trà | 12400220 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 51 | HCV | Nguyễn Thảo Hân | 12401781 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 52 | HCV | Nguyễn Thị Mai Hưng | 12401676 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 53 | HCV | Hoàng Thị Như Ý | 12401455 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 54 | HCV | Lê Hoàng Trân Châu | 12401854 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 55 | HCV | Võ Thị Kim Phụng | 12401838 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 56 | HCV | Cunanan Kimberly Jane | 5202329 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 57 | HCV | Jose Rulp Ylem | 5205026 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 58 | HCV | Sukandar Irine Kharisma | 7101937 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 59 | HCV | Bùi Ngọc Ánh Thi | 12403199 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 60 | HCV | Patricks Anastasia | 7101929 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 61 | HCV | Lê Hữu Thái | 12402460 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 62 | HCV | Võ Hoài Thương | 12402605 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 63 | HCV | Nicolas Rahman | 7101600 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 64 | HCV | Firman Syah Farid | 7102526 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 65 | HCV | Lê Quang Liêm | 12401137 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 66 | HCV | Le Quang Long | 12401749 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 67 | HCV | Bersamina Paulo | 5206995 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 68 | HCV | Đỗ Hoàng Minh Thơ | 12400955 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 69 | HCV | Lê Thanh Phương Uyên | 12401960 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 70 | HCV | Nguyễn Ngọc Thanh Trà | 12400220 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 71 | HCV | Đoàn Thị Vân Anh | 12400491 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 72 | HCV | Nguyễn Thảo Hân | 12401781 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 73 | HCV | Nguyễn Thị Mai Hưng | 12401676 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 74 | HCV | Hoàng Thị Như Ý | 12401455 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 75 | HCV | Lê Hoàng Trân Châu | 12401854 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 76 | HCV | Võ Thị Kim Phụng | 12401838 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 77 | HCV | Mai Thiên Kim Ngọc Diệp | 12401846 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 78 | HCV | Nguyễn Thị Diễm Hương | 12401714 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 79 | HCV | Pham Bich Ngoc | 12401285 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 80 | HCV | Lương Huyền Ngọc | 12401480 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 81 | HCV | Nguyễn Thị Thu Quyên | 12401889 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 82 | HCV | Tôn Nữ Hồng Ân | 12401803 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 83 | HCV | Bùi Ngọc Ánh Thi | 12403199 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 84 | HCV | Nguyen Thao Luong | | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 85 | HCV | Vũ Thị Diệu Ái | 12400629 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 86 | HCV | Lê Hữu Thái | 12402460 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 87 | HCV | Trần Tuấn Minh | 12401820 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 88 | HCV | Võ Hoài Thương | 12402605 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 89 | HCV | Mohamad Satibi | 7101295 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 90 | HCV | Nicolas Rahman | 7101600 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 91 | HCV | Rezon Yanuar | 7101155 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 92 | HCV | Dương Thượng Công | 12402443 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 93 | HCV | Đặng Duy Linh | 12402427 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 94 | HCV | Nguyễn Văn Thành | 12402532 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 95 | HCV | Lê Quang Liêm | 12401137 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 96 | HCV | Nguyễn Viết Chung | 12401030 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 97 | HCV | Tôn Thất Như Tùng | 12401439 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 98 | HCV | Le Quang Long | 12401749 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 99 | HCV | Lý Hồng Nguyên | 12401463 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 100 | HCV | Nguyễn Đức Hòa | 12401358 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 101 | HCV | Đào Thiên An | 12402877 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 102 | HCV | Nguyễn Ngọc Minh Trí | 12402931 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 103 | HCV | Nguyễn Văn Toàn Thành | 12400475 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua nhanh |
| 104 | HCV | Lê Thanh Phương Uyên | 12401960 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 105 | HCV | Phạm Hồng Minh | 12400211 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 106 | HCV | Nguyễn Thảo Hân | 12401781 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 107 | HCV | Nguyễn Thị Mai Hưng | 12401676 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 108 | HCV | Hoàng Thị Như Ý | 12401455 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 109 | HCV | Lê Hoàng Trân Châu | 12401854 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 110 | HCV | Võ Thị Kim Phụng | 12401838 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 111 | HCV | Mai Thiên Kim Ngọc Diệp | 12401846 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 112 | HCV | Nguyễn Thị Diễm Hương | 12401714 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 113 | HCV | Pham Bich Ngoc | 12401285 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 114 | HCV | Sukandar Irine Kharisma | 7101937 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 115 | HCV | Bùi Ngọc Ánh Thi | 12403199 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 116 | HCV | Vũ Thị Diệu Ái | 12400629 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 117 | HCV | Muhd Haikal | 5802342 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 118 | HCV | Garcia Jan Emmanuel | 5200750 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 119 | HCV | Pimentel Joel | 5204860 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 120 | HCV | Andrean Susilodinata | 7103077 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 121 | HCV | Lý Hồng Nguyên | 12401463 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 122 | HCV | Nguyễn Đức Hòa | 12401358 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 123 | HCV | Phạm Chương | 12401218 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 124 | HCV | Nguyễn Văn Toàn Thành | 12400475 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 125 | HCV | Lê Thanh Phương Uyên | 12401960 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 126 | HCV | Nguyễn Ngọc Thanh Trà | 12400220 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 127 | HCV | Phạm Hồng Minh | 12400211 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 128 | HCV | Đoàn Thị Vân Anh | 12400491 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 129 | HCV | Nguyễn Thảo Hân | 12401781 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 130 | HCV | Nguyễn Thị Mai Hưng | 12401676 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 131 | HCV | Hoàng Thị Như Ý | 12401455 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 132 | HCV | Lê Hoàng Trân Châu | 12401854 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 133 | HCV | Võ Thị Kim Phụng | 12401838 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 134 | HCV | Mai Thiên Kim Ngọc Diệp | 12401846 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 135 | HCV | Nguyễn Thị Diễm Hương | 12401714 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 136 | HCV | Pham Bich Ngoc | 12401285 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 137 | HCV | Amalia Andra | | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 138 | HCV | Stefani Dian Chery | 7102615 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 139 | HCV | Sukandar Irine Kharisma | 7101937 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 140 | HCV | Bùi Ngọc Ánh Thi | 12403199 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 141 | HCV | Nguyen Thao Luong | | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 142 | HCV | Vũ Thị Diệu Ái | 12400629 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 143 | HCV | Trần Tuấn Minh | 12401820 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 144 | HCV | Võ Hoài Thương | 12402605 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 145 | HCV | Vương Trung Hiếu | 12402613 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 146 | HCV | Đặng Hoàng Sơn | 12402435 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 147 | HCV | Huỳnh Lâm Bình Nguyên | 12401633 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 148 | HCV | Trần Quang Khải | 12402591 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 149 | HCV | Đồng Bảo Nghĩa | 12400343 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 150 | HCV | Nguyễn Hoài Nam | 12400742 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 151 | HCV | Nguyễn Văn Thành | 12402532 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 152 | HCV | Bảo Khoa | 12401501 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 153 | HCV | Tôn Thất Như Tùng | 12401439 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 154 | HCV | Tran Thanh Tu | 12401404 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 155 | HCV | Lý Hồng Nguyên | 12401463 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 156 | HCV | Nguyễn Đức Hòa | 12401358 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 157 | HCV | Phạm Chương | 12401218 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 158 | HCV | Nguyễn Ngọc Minh Trí | 12402931 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 159 | HCV | Nguyễn Văn Toàn Thành | 12400475 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 160 | HCV | Phạm Quang Hưng | 12400483 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 161 | HCB | Lê Thanh Phương Uyên | 12401960 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 162 | HCB | Nguyễn Trần Ngọc Thủy | 12400661 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 163 | HCB | Tôn Nữ Hồng Ân | 12401803 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 164 | HCB | Camacho Chardine Cheradee | 5201829 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 165 | HCB | Sukandar Irine Kharisma | 7101937 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 166 | HCB | Revita Samantha Glo | 5205085 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 167 | HCB | Võ Hoài Thương | 12402605 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 168 | HCB | Julius Solichin | | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 169 | HCB | Pimentel Joel | 5204860 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 170 | HCB | Nguyễn Viết Chung | 12401030 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 171 | HCB | Lý Hồng Nguyên | 12401463 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 172 | HCB | Trần Minh Thắng | 12401080 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 173 | HCB | Eka Yunita Dian Pratiwi | | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 174 | HCB | Nadia Anggraeni M | 7102003 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 175 | HCB | Nadia Gitta Hadisubroto | | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 176 | HCB | Darayani Amalia | | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 177 | HCB | Sihite Chelsie Monica Ignesias | 7101198 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 178 | HCB | Yuliana Sentosa | 7101260 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 179 | HCB | Chu Mei Yin | 5801354 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 180 | HCB | Tang Qing Wei Joey | 5801931 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 181 | HCB | Toh Li Cheng | 5801087 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 182 | HCB | Camacho Chardine Cheradee | 5201829 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 183 | HCB | Cunanan Kimberly Jane | 5202329 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 184 | HCB | Razo Generose Galope | 5205190 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua chớp |
| 185 | HCB | Amalia Andra | | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 186 | HCB | Stefani Dian Chery | 7102615 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 187 | HCB | Sukandar Irine Kharisma | 7101937 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua chớp |
| 188 | HCB | Anastasia Patrick | | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 189 | HCB | Crystal Angel Ng | | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 190 | HCB | Syakirah Imtinan Zuwarna | | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua chớp |
| 191 | HCB | Aston Taminsyah | 7103352 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 192 | HCB | Masruri Rahman | 7101163 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 193 | HCB | Steven Walansendouw | 7100477 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua chớp |
| 194 | HCB | Đặng Hoàng Sơn | 12402435 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 195 | HCB | Lê Nguyễn Quốc Thuận | 12401765 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 196 | HCB | Trương Thanh Lâm | 12406333 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua chớp |
| 197 | HCB | Aplin Christer Jon | 5800900 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 198 | HCB | Chung Juen Sen | 5801800 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 199 | HCB | Neubronner Jarred | 5801834 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua chớp |
| 200 | HCB | Bayu P. Rizky | 7103271 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua chớp |