| # | Hạng | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 🥇 | WANG Jue | China | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 2 | 🥇 | Arabidze Meri | Georgia |
13604040
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 3 | 🥇 | TAIROVA Elena | Russia | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 4 | 🥇 | MUZYCHUK Anna | Slovenia | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 5 | 🥇 | MONGONTUUL Bathuyag | Mongolia | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 6 | 🥇 | Grover Sahaj | India |
5021103
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 7 | 🥇 | Narayanan Srinath | India |
5018420
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 8 | 🥇 | Lê Quang Liêm | Việt Nam |
12401137
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 9 | 🥇 | LENDERMAN Alex | United States | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 10 | 🥇 | Khairullin Ildar | Russia |
4151348
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 11 | 🥈 | LACH Aleksandra | Poland | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 12 | 🥈 | Paikidze Nazi | Georgia |
13603620
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 13 | 🥈 | MUZYCHUK Mariya | Ukraine | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 14 | 🥈 | MIKADZE Miranda | Georgia | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 15 | 🥈 | PURTSELADZE Maka | Georgia | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 16 | 🥈 | Bukavshin Ivan | Russia |
4199758
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 17 | 🥈 | SJUGIROV Sanan | Russia | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 18 | 🥈 | BOYCHEV Mariyan | Bulgaria | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 19 | 🥈 | Nepomniachtchi Ian | Russia |
4168119
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 20 | 🥈 | WOJTASZEK Radoslaw | Poland | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 21 | 🥉 | Iwanow Anna | Poland |
1135988
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 22 | 🥉 | Danelia Mariam | Georgia |
13603671
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 23 | 🥉 | BODNARUK Anastasia | Russia | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 24 | 🥉 | HAMRAKULOVA Yulduz | Uzbekistan | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 25 | 🥉 | MAJDAN Joanna | Poland | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 26 | 🥉 | Bajarani Ulvi | Azerbaijan |
13403028
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 27 | 🥉 | TER SAHAKYAN Samvel | Armenia | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 28 | 🥉 | Matlakov Maxim | Russia |
4168003
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 29 | 🥉 | VACHIER-LAGRAVE Maxime | France | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 30 | 🥉 | STOPA Jacek | Poland | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |