| 1 | HCV | WANG Jue | | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 2 | HCV | Arabidze Meri | 13604040 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 3 | HCV | TAIROVA Elena | | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 4 | HCV | MUZYCHUK Anna | | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 5 | HCV | MONGONTUUL Bathuyag | | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 6 | HCV | Grover Sahaj | 5021103 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 7 | HCV | Narayanan Srinath | 5018420 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 8 | HCV | Lê Quang Liêm | 12401137 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 9 | HCV | LENDERMAN Alex | | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 10 | HCV | Khairullin Ildar | 4151348 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 11 | HCB | LACH Aleksandra | | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 12 | HCB | Paikidze Nazi | 13603620 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 13 | HCB | MUZYCHUK Mariya | | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 14 | HCB | MIKADZE Miranda | | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 15 | HCB | PURTSELADZE Maka | | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 16 | HCB | Bukavshin Ivan | 4199758 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 17 | HCB | SJUGIROV Sanan | | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 18 | HCB | BOYCHEV Mariyan | | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 19 | HCB | Nepomniachtchi Ian | 4168119 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 20 | HCB | WOJTASZEK Radoslaw | | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 21 | HCĐ | Iwanow Anna | 1135988 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 22 | HCĐ | Danelia Mariam | 13603671 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 23 | HCĐ | BODNARUK Anastasia | | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 24 | HCĐ | HAMRAKULOVA Yulduz | | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 25 | HCĐ | MAJDAN Joanna | | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 26 | HCĐ | Bajarani Ulvi | 13403028 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 27 | HCĐ | TER SAHAKYAN Samvel | | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 28 | HCĐ | Matlakov Maxim | 4168003 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 29 | HCĐ | VACHIER-LAGRAVE Maxime | | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 30 | HCĐ | STOPA Jacek | | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |