| 1 | HCV | K. Sai Nirupama | | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 2 | HCV | Padmini Rout | 5029295 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 3 | HCV | Dhyani Dave | 5019834 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 4 | HCV | M.P.N. Vyshnavi | | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 5 | HCV | V.A.V. Rajesh | | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 6 | HCV | Priyadharshan K | 5018293 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 7 | HCV | Tôn Thất Như Tùng | 12401439 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 8 | HCV | Girish A. Koushik | 5038448 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 9 | HCB | Priyanka Kumari | 5029040 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 10 | HCB | Nguyễn Thị Mai Hưng | 12401676 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 11 | HCB | I Ramya Krishna | 5018064 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 12 | HCB | G. Aiswarya | | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 13 | HCB | Fenil Shah | | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 14 | HCB | Vidit Santosh Gujrathi | 5029465 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 15 | HCB | Y Sandeep | 5018099 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 16 | HCB | Prince Bajaj | 5045150 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 17 | HCĐ | Đỗ Hoàng Minh Thơ | 12400955 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 18 | HCĐ | Roy Pallabi | 5035112 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 19 | HCĐ | Kulkarni Bhakti | 5019516 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 20 | HCĐ | Ivana Furtado | | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 21 | HCĐ | Vishwanath Prasad Anatagiri | | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 22 | HCĐ | Sriharsha, Linga | 5027489 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 23 | HCĐ | Shyam Nikil P | 5024218 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 24 | HCĐ | Sayantan Das | | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |