| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Dimakiling Oliver | Philippines |
5202248
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
| 2 | Perena Catherine | Philippines | Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp | |
| 3 | Megaranto Susanto | Indonesia |
7101384
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
| 4 | Antonio Rogelio Jr | Philippines |
5200032
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 5 | Mariano, Nelson Ii | Philippines |
5201748
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 6 | Nadera, Barlo | Philippines |
5200598
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 7 | Roca, Petronio | Philippines |
5200180
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 8 | Torre Eugenio | Philippines |
5200016
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 9 | Lê Quang Liêm | Việt Nam |
12401137
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 10 | Lê Thanh Tú | Việt Nam |
12401005
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 11 | Antonio Rogelio Jr | Philippines |
5200032
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 12 | Barbosa Oliver | Philippines |
5201640
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 13 | Dableo Ronald | Philippines |
5201152
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 14 | Torre Eugenio | Philippines |
5200016
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 15 | Cua Shercila | Philippines |
5202620
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 16 | Lomibao Sheerie Joy | Philippines |
5201217
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 17 | Magno Enerose | Philippines |
5202639
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 18 | Mendoza Beverly | Philippines |
5201250
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |