| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Antonio Rogelio Jr | Philippines |
5200032
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
| 2 | Nguyễn Ngọc Trường Sơn | Việt Nam |
12401110
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
| 3 | Hoàng Thị Bảo Trâm | Việt Nam |
12471232
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
| 4 | Lindiawati Evi | Indonesia |
7101449
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
| 5 | Goh Koon Jong Jason | Singapore |
5800862
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
| 6 | Torre Eugenio | Philippines |
5200016
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
| 7 | Goh Koon Jong Jason | Singapore |
5800862
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 8 | Goh Wei Ming Kevin | Singapore |
5800706
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 9 | Kyaw Lin Naing | Myanmar |
13002953
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 10 | Myo Naing | Myanmar |
13000071
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 11 | Phyo Chit | Myanmar |
13002791
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 12 | Wong Meng Kong | Singapore |
5800030
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 13 | Wu Shaobin | Singapore |
5800714
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 14 | Wynn Zaw Htun | Myanmar |
13002783
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 15 | Zaw Oo | Myanmar |
13000195
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 16 | Goh Wei Ming Kevin | Singapore |
5800706
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 17 | Lumondong Lisa Karlina | Indonesia |
7100400
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 18 | Halay Taufik | Indonesia |
7101392
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 19 | Handoko Edhi | Indonesia | Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 20 | Megaranto Susanto | Indonesia |
7101384
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 21 | Tirto | Indonesia |
7101058
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 22 | Lindiawati Evi | Indonesia |
7101449
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 23 | Lumondong Lisa Karlina | Indonesia |
7100400
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 24 | Sukandar Irine Kharisma | Indonesia |
7101937
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 25 | Tamin Upi Darmayana | Indonesia |
7100353
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |