| # | Hạng | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 🥇 | Nguyễn Anh Dũng | Việt Nam |
12400025
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
| 2 | 🥇 | Nguyễn Quỳnh Anh | Việt Nam |
12459798
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
| 3 | 🥇 | Nguyễn Ngọc Trường Sơn | Việt Nam |
12401110
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
| 4 | 🥇 | Dương Thế Anh | Việt Nam |
12401277
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 5 | 🥇 | Lê Quang Liêm | Việt Nam |
12401137
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 6 | 🥇 | Nguyễn Anh Dũng | Việt Nam |
12400025
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 7 | 🥇 | Nguyễn Ngọc Trường Sơn | Việt Nam |
12401110
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 8 | 🥇 | Từ Hoàng Thông | Việt Nam |
12400076
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 9 | 🥇 | Nguyễn Ngọc Trường Sơn | Việt Nam |
12401110
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 10 | 🥇 | Nguyễn Thị Thanh An | Việt Nam |
12400300
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 11 | 🥇 | Đinh Đức Trọng | Việt Nam |
12400238
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 12 | 🥇 | Lê Quang Liêm | Việt Nam |
12401137
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 13 | 🥇 | Nguyễn Anh Dũng | Việt Nam |
12400025
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 14 | 🥇 | Nguyễn Ngọc Trường Sơn | Việt Nam |
12401110
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 15 | 🥇 | Hoàng Thị Bảo Trâm | Việt Nam |
12471232
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 16 | 🥇 | Lê Thanh Tú | Việt Nam |
12401005
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 17 | 🥇 | Nguyễn Thị Thanh An | Việt Nam |
12400300
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 18 | 🥇 | Trần Thị Kim Loan | Việt Nam |
12400360
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 19 | 🥈 | Dimakiling Oliver | Philippines |
5202248
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
| 20 | 🥈 | Perena Catherine | Philippines | Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp | |
| 21 | 🥈 | Megaranto Susanto | Indonesia |
7101384
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
| 22 | 🥈 | Antonio Rogelio Jr | Philippines |
5200032
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 23 | 🥈 | Mariano, Nelson Ii | Philippines |
5201748
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 24 | 🥈 | Nadera, Barlo | Philippines |
5200598
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 25 | 🥈 | Roca, Petronio | Philippines |
5200180
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 26 | 🥈 | Torre Eugenio | Philippines |
5200016
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 27 | 🥈 | Lê Quang Liêm | Việt Nam |
12401137
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 28 | 🥈 | Lê Thanh Tú | Việt Nam |
12401005
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 29 | 🥈 | Antonio Rogelio Jr | Philippines |
5200032
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 30 | 🥈 | Barbosa Oliver | Philippines |
5201640
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 31 | 🥈 | Dableo Ronald | Philippines |
5201152
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 32 | 🥈 | Torre Eugenio | Philippines |
5200016
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 33 | 🥈 | Cua Shercila | Philippines |
5202620
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 34 | 🥈 | Lomibao Sheerie Joy | Philippines |
5201217
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 35 | 🥈 | Magno Enerose | Philippines |
5202639
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 36 | 🥈 | Mendoza Beverly | Philippines |
5201250
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 37 | 🥉 | Antonio Rogelio Jr | Philippines |
5200032
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
| 38 | 🥉 | Nguyễn Ngọc Trường Sơn | Việt Nam |
12401110
|
Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
| 39 | 🥉 | Hoàng Thị Bảo Trâm | Việt Nam |
12471232
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
| 40 | 🥉 | Lindiawati Evi | Indonesia |
7101449
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
| 41 | 🥉 | Goh Koon Jong Jason | Singapore |
5800862
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
| 42 | 🥉 | Torre Eugenio | Philippines |
5200016
|
Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
| 43 | 🥉 | Goh Koon Jong Jason | Singapore |
5800862
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 44 | 🥉 | Goh Wei Ming Kevin | Singapore |
5800706
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 45 | 🥉 | Kyaw Lin Naing | Myanmar |
13002953
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 46 | 🥉 | Myo Naing | Myanmar |
13000071
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 47 | 🥉 | Phyo Chit | Myanmar |
13002791
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 48 | 🥉 | Wong Meng Kong | Singapore |
5800030
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 49 | 🥉 | Wu Shaobin | Singapore |
5800714
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 50 | 🥉 | Wynn Zaw Htun | Myanmar |
13002783
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 51 | 🥉 | Zaw Oo | Myanmar |
13000195
|
Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 52 | 🥉 | Goh Wei Ming Kevin | Singapore |
5800706
|
Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 53 | 🥉 | Lumondong Lisa Karlina | Indonesia |
7100400
|
Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 54 | 🥉 | Halay Taufik | Indonesia |
7101392
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 55 | 🥉 | Handoko Edhi | Indonesia | Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 56 | 🥉 | Megaranto Susanto | Indonesia |
7101384
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 57 | 🥉 | Tirto | Indonesia |
7101058
|
Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 58 | 🥉 | Lindiawati Evi | Indonesia |
7101449
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 59 | 🥉 | Lumondong Lisa Karlina | Indonesia |
7100400
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 60 | 🥉 | Sukandar Irine Kharisma | Indonesia |
7101937
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 61 | 🥉 | Tamin Upi Darmayana | Indonesia |
7100353
|
Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |