🏆 Tất cả Huy chương: Đại hội Thể thao Đông Nam Á - SEA Games 23
Hiển thị 61 vận động viên đạt huy chương
# Hạng Họ và Tên Đơn vị Mã VĐV Nội dung thi đấu
1 🥇 Nguyễn Anh Dũng Việt Nam 12400025 Cá nhân Nam Cờ Vua chớp
2 🥇 Nguyễn Quỳnh Anh Việt Nam 12459798 Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp
3 🥇 Nguyễn Ngọc Trường Sơn Việt Nam 12401110 Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh
4 🥇 Dương Thế Anh Việt Nam 12401277 Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh
5 🥇 Lê Quang Liêm Việt Nam 12401137 Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh
6 🥇 Nguyễn Anh Dũng Việt Nam 12400025 Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh
7 🥇 Nguyễn Ngọc Trường Sơn Việt Nam 12401110 Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh
8 🥇 Từ Hoàng Thông Việt Nam 12400076 Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh
9 🥇 Nguyễn Ngọc Trường Sơn Việt Nam 12401110 Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn
10 🥇 Nguyễn Thị Thanh An Việt Nam 12400300 Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn
11 🥇 Đinh Đức Trọng Việt Nam 12400238 Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn
12 🥇 Lê Quang Liêm Việt Nam 12401137 Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn
13 🥇 Nguyễn Anh Dũng Việt Nam 12400025 Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn
14 🥇 Nguyễn Ngọc Trường Sơn Việt Nam 12401110 Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn
15 🥇 Hoàng Thị Bảo Trâm Việt Nam 12471232 Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn
16 🥇 Lê Thanh Tú Việt Nam 12401005 Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn
17 🥇 Nguyễn Thị Thanh An Việt Nam 12400300 Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn
18 🥇 Trần Thị Kim Loan Việt Nam 12400360 Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn
19 🥈 Dimakiling Oliver Philippines 5202248 Cá nhân Nam Cờ Vua chớp
20 🥈 Perena Catherine Philippines Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp
21 🥈 Megaranto Susanto Indonesia 7101384 Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh
22 🥈 Antonio Rogelio Jr Philippines 5200032 Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh
23 🥈 Mariano, Nelson Ii Philippines 5201748 Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh
24 🥈 Nadera, Barlo Philippines 5200598 Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh
25 🥈 Roca, Petronio Philippines 5200180 Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh
26 🥈 Torre Eugenio Philippines 5200016 Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh
27 🥈 Lê Quang Liêm Việt Nam 12401137 Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn
28 🥈 Lê Thanh Tú Việt Nam 12401005 Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn
29 🥈 Antonio Rogelio Jr Philippines 5200032 Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn
30 🥈 Barbosa Oliver Philippines 5201640 Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn
31 🥈 Dableo Ronald Philippines 5201152 Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn
32 🥈 Torre Eugenio Philippines 5200016 Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn
33 🥈 Cua Shercila Philippines 5202620 Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn
34 🥈 Lomibao Sheerie Joy Philippines 5201217 Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn
35 🥈 Magno Enerose Philippines 5202639 Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn
36 🥈 Mendoza Beverly Philippines 5201250 Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn
37 🥉 Antonio Rogelio Jr Philippines 5200032 Cá nhân Nam Cờ Vua chớp
38 🥉 Nguyễn Ngọc Trường Sơn Việt Nam 12401110 Cá nhân Nam Cờ Vua chớp
39 🥉 Hoàng Thị Bảo Trâm Việt Nam 12471232 Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp
40 🥉 Lindiawati Evi Indonesia 7101449 Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp
41 🥉 Goh Koon Jong Jason Singapore 5800862 Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh
42 🥉 Torre Eugenio Philippines 5200016 Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh
43 🥉 Goh Koon Jong Jason Singapore 5800862 Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh
44 🥉 Goh Wei Ming Kevin Singapore 5800706 Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh
45 🥉 Kyaw Lin Naing Myanmar 13002953 Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh
46 🥉 Myo Naing Myanmar 13000071 Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh
47 🥉 Phyo Chit Myanmar 13002791 Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh
48 🥉 Wong Meng Kong Singapore 5800030 Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh
49 🥉 Wu Shaobin Singapore 5800714 Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh
50 🥉 Wynn Zaw Htun Myanmar 13002783 Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh
51 🥉 Zaw Oo Myanmar 13000195 Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh
52 🥉 Goh Wei Ming Kevin Singapore 5800706 Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn
53 🥉 Lumondong Lisa Karlina Indonesia 7100400 Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn
54 🥉 Halay Taufik Indonesia 7101392 Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn
55 🥉 Handoko Edhi Indonesia Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn
56 🥉 Megaranto Susanto Indonesia 7101384 Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn
57 🥉 Tirto Indonesia 7101058 Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn
58 🥉 Lindiawati Evi Indonesia 7101449 Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn
59 🥉 Lumondong Lisa Karlina Indonesia 7100400 Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn
60 🥉 Sukandar Irine Kharisma Indonesia 7101937 Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn
61 🥉 Tamin Upi Darmayana Indonesia 7100353 Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn