| 1 | HCV | Nguyễn Anh Dũng | 12400025 | Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
| 2 | HCV | Nguyễn Quỳnh Anh | 12459798 | Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
| 3 | HCV | Nguyễn Ngọc Trường Sơn | 12401110 | Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
| 4 | HCV | Dương Thế Anh | 12401277 | Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 5 | HCV | Lê Quang Liêm | 12401137 | Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 6 | HCV | Nguyễn Anh Dũng | 12400025 | Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 7 | HCV | Nguyễn Ngọc Trường Sơn | 12401110 | Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 8 | HCV | Từ Hoàng Thông | 12400076 | Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 9 | HCV | Nguyễn Ngọc Trường Sơn | 12401110 | Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 10 | HCV | Nguyễn Thị Thanh An | 12400300 | Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 11 | HCV | Đinh Đức Trọng | 12400238 | Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 12 | HCV | Lê Quang Liêm | 12401137 | Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 13 | HCV | Nguyễn Anh Dũng | 12400025 | Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 14 | HCV | Nguyễn Ngọc Trường Sơn | 12401110 | Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 15 | HCV | Hoàng Thị Bảo Trâm | 12471232 | Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 16 | HCV | Lê Thanh Tú | 12401005 | Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 17 | HCV | Nguyễn Thị Thanh An | 12400300 | Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 18 | HCV | Trần Thị Kim Loan | 12400360 | Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 19 | HCB | Dimakiling Oliver | 5202248 | Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
| 20 | HCB | Perena Catherine | | Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
| 21 | HCB | Megaranto Susanto | 7101384 | Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
| 22 | HCB | Antonio Rogelio Jr | 5200032 | Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 23 | HCB | Mariano, Nelson Ii | 5201748 | Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 24 | HCB | Nadera, Barlo | 5200598 | Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 25 | HCB | Roca, Petronio | 5200180 | Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 26 | HCB | Torre Eugenio | 5200016 | Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 27 | HCB | Lê Quang Liêm | 12401137 | Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 28 | HCB | Lê Thanh Tú | 12401005 | Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 29 | HCB | Antonio Rogelio Jr | 5200032 | Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 30 | HCB | Barbosa Oliver | 5201640 | Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 31 | HCB | Dableo Ronald | 5201152 | Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 32 | HCB | Torre Eugenio | 5200016 | Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 33 | HCB | Cua Shercila | 5202620 | Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 34 | HCB | Lomibao Sheerie Joy | 5201217 | Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 35 | HCB | Magno Enerose | 5202639 | Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 36 | HCB | Mendoza Beverly | 5201250 | Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 37 | HCĐ | Antonio Rogelio Jr | 5200032 | Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
| 38 | HCĐ | Nguyễn Ngọc Trường Sơn | 12401110 | Cá nhân Nam Cờ Vua chớp |
| 39 | HCĐ | Hoàng Thị Bảo Trâm | 12471232 | Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
| 40 | HCĐ | Lindiawati Evi | 7101449 | Cá nhân Nữ Cờ Vua chớp |
| 41 | HCĐ | Goh Koon Jong Jason | 5800862 | Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
| 42 | HCĐ | Torre Eugenio | 5200016 | Cá nhân Nam Cờ Vua nhanh |
| 43 | HCĐ | Goh Koon Jong Jason | 5800862 | Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 44 | HCĐ | Goh Wei Ming Kevin | 5800706 | Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 45 | HCĐ | Kyaw Lin Naing | 13002953 | Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 46 | HCĐ | Myo Naing | 13000071 | Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 47 | HCĐ | Phyo Chit | 13002791 | Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 48 | HCĐ | Wong Meng Kong | 5800030 | Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 49 | HCĐ | Wu Shaobin | 5800714 | Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 50 | HCĐ | Wynn Zaw Htun | 13002783 | Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 51 | HCĐ | Zaw Oo | 13000195 | Đồng đội Nam Cờ Vua nhanh |
| 52 | HCĐ | Goh Wei Ming Kevin | 5800706 | Cá nhân Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 53 | HCĐ | Lumondong Lisa Karlina | 7100400 | Cá nhân Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 54 | HCĐ | Halay Taufik | 7101392 | Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 55 | HCĐ | Handoko Edhi | | Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 56 | HCĐ | Megaranto Susanto | 7101384 | Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 57 | HCĐ | Tirto | 7101058 | Đồng đội Nam Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 58 | HCĐ | Lindiawati Evi | 7101449 | Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 59 | HCĐ | Lumondong Lisa Karlina | 7100400 | Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 60 | HCĐ | Sukandar Irine Kharisma | 7101937 | Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 61 | HCĐ | Tamin Upi Darmayana | 7100353 | Đồng đội Nữ Cờ Vua tiêu chuẩn |