| # | Họ và Tên | FIDE ID | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|
| 1 | Pourkashiyan Atousa | 12502014 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 2 | Vinuthna N. | 5015448 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 3 | Arun Prasad S. | 5011167 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 4 | Filippov Anton | 14200988 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |