| # | Hạng | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 🥇 | Pourkashiyan Atousa | Iran |
12502014
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 2 | 🥇 | Vinuthna N. | India |
5015448
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 3 | 🥇 | Arun Prasad S. | India |
5011167
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 4 | 🥇 | Filippov Anton | Uzbekistan |
14200988
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 5 | 🥈 | Gomes Mary Ann | India |
5013623
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 6 | 🥈 | Karavade Eesha | India |
5012600
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 7 | 🥈 | Lê Quang Liêm | Việt Nam |
12401137
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 8 | 🥈 | Gupta Abhijeet | India |
5010608
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 9 | 🥉 | Nadig Kruttika | India |
5012716
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 10 | 🥉 | Dronavalli Harika | India |
5015197
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 11 | 🥉 | Gopal G.N. | India |
5015693
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 12 | 🥉 | Deepan Chakkravarthy J. | India |
5011132
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |