| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Hejazipour Mitra | Iran |
12505951
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 2 | Guramishvili Sopiko | Georgia |
13602888
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 3 | Mamedjarova Turkan | Azerbaijan |
13402005
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 4 | Szczepkowska Karina | Poland |
1122681
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 5 | Zdebskaja Natalia | Ukraine |
14109956
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 6 | Ravi, Teja S | India |
5017220
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 7 | Lê Quang Liêm | Việt Nam |
12401137
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 8 | Vachier-Lagrave Maxime | France |
623539
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 9 | Bellaiche Anthony | France |
615668
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 10 | Kharitonov Alexandr | Russia |
4135202
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |