🏆 Tất cả Huy chương: Giải vô địch Cờ vua Trẻ thế giới 2003
Hiển thị 30 vận động viên đạt huy chương
# Hạng Họ và Tên Đơn vị Mã VĐV Nội dung thi đấu
1 🥇 Hou Yifan China 8602980 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
2 🥇 Ding Yixin China 8602972 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
3 🥇 Gunina Valentina Russia 4167570 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
4 🥇 Malysheva Polina Russia 4159209 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
5 🥇 Dzagnidze Nana Georgia 13601903 Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
6 🥇 Sjugirov Sanan Russia 4189302 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
7 🥇 Wei Chenpeng China 8603367 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
8 🥇 Zhigalko Sergei Belarus 13502956 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
9 🥇 Predojevic Borki Bosnia and Herzegovina 930849 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
10 🥇 Mamedyarov Shakhriyar Azerbaijan 13401319 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
11 🥈 Hejazipour Mitra Iran 12505951 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
12 🥈 Guramishvili Sopiko Georgia 13602888 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
13 🥈 Mamedjarova Turkan Azerbaijan 13402005 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
14 🥈 Szczepkowska Karina Poland 1122681 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
15 🥈 Zdebskaja Natalia Ukraine 14109956 Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
16 🥈 Ravi, Teja S India 5017220 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
17 🥈 Lê Quang Liêm Việt Nam 12401137 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
18 🥈 Vachier-Lagrave Maxime France 623539 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
19 🥈 Bellaiche Anthony France 615668 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
20 🥈 Kharitonov Alexandr Russia 4135202 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
21 🥉 Paikidze Nazi Georgia 13603620 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
22 🥉 Tan Zhongyi China 8603642 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
23 🥉 Kharmunova Nadejda Russia Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
24 🥉 Melia Salome Georgia 13602446 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
25 🥉 Pogonina Natalija Russia 4147855 Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
26 🥉 Terry Lujan Renato Alfredo Peru Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
27 🥉 Matlakov Maxim Russia 4168003 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
28 🥉 Nepomniachtchi Ian Russia 4168119 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
29 🥉 Tomashevsky Evgeny Russia 4147235 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
30 🥉 Nyback Tomi Finland 503142 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn