| # | Hạng | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 🥇 | Hou Yifan | China |
8602980
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 2 | 🥇 | Ding Yixin | China |
8602972
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 3 | 🥇 | Gunina Valentina | Russia |
4167570
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 4 | 🥇 | Malysheva Polina | Russia |
4159209
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 5 | 🥇 | Dzagnidze Nana | Georgia |
13601903
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 6 | 🥇 | Sjugirov Sanan | Russia |
4189302
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 7 | 🥇 | Wei Chenpeng | China |
8603367
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 8 | 🥇 | Zhigalko Sergei | Belarus |
13502956
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 9 | 🥇 | Predojevic Borki | Bosnia and Herzegovina |
930849
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 10 | 🥇 | Mamedyarov Shakhriyar | Azerbaijan |
13401319
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 11 | 🥈 | Hejazipour Mitra | Iran |
12505951
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 12 | 🥈 | Guramishvili Sopiko | Georgia |
13602888
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 13 | 🥈 | Mamedjarova Turkan | Azerbaijan |
13402005
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 14 | 🥈 | Szczepkowska Karina | Poland |
1122681
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 15 | 🥈 | Zdebskaja Natalia | Ukraine |
14109956
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 16 | 🥈 | Ravi, Teja S | India |
5017220
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 17 | 🥈 | Lê Quang Liêm | Việt Nam |
12401137
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 18 | 🥈 | Vachier-Lagrave Maxime | France |
623539
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 19 | 🥈 | Bellaiche Anthony | France |
615668
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 20 | 🥈 | Kharitonov Alexandr | Russia |
4135202
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 21 | 🥉 | Paikidze Nazi | Georgia |
13603620
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 22 | 🥉 | Tan Zhongyi | China |
8603642
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 23 | 🥉 | Kharmunova Nadejda | Russia | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 24 | 🥉 | Melia Salome | Georgia |
13602446
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 25 | 🥉 | Pogonina Natalija | Russia |
4147855
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 26 | 🥉 | Terry Lujan Renato Alfredo | Peru | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 27 | 🥉 | Matlakov Maxim | Russia |
4168003
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 28 | 🥉 | Nepomniachtchi Ian | Russia |
4168119
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 29 | 🥉 | Tomashevsky Evgeny | Russia |
4147235
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 30 | 🥉 | Nyback Tomi | Finland |
503142
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |