| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Lakshmi Sahiti | India |
5018650
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 2 | Lakshmi Praneetha | India |
5021197
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 3 | Rajasurya.J | India |
5022150
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 4 | Ravi, Teja S | India |
5017220
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 5 | Lê Quang Liêm | Việt Nam |
12401137
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 6 | Rohit.G | India |
5012660
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |