| # | Hạng | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 🥇 | Lakshmi Sahiti | India |
5018650
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 2 | 🥇 | Lakshmi Praneetha | India |
5021197
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 3 | 🥇 | Rajasurya.J | India |
5022150
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 4 | 🥇 | Ravi, Teja S | India |
5017220
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 5 | 🥇 | Lê Quang Liêm | Việt Nam |
12401137
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 6 | 🥇 | Rohit.G | India |
5012660
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 7 | 🥈 | Pujari Rucha | India |
5024528
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 8 | 🥈 | I Ramya Krishna | India |
5018064
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 9 | 🥈 | Lương Nhật Linh | Việt Nam |
12401722
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 10 | 🥈 | Priyadharshan K | India |
5018293
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 11 | 🥈 | Y Sandeep | India |
5018099
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 12 | 🥈 | Gupta Abhijeet | India |
5010608
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 13 | 🥉 | V Chaitanya | India |
5028116
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 14 | 🥉 | Ngô Diệu Hoa | Việt Nam |
12401331
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 15 | 🥉 | Pham Bich Ngoc | Việt Nam |
12401285
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 16 | 🥉 | Parimarjan Negi | India |
5016690
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 17 | 🥉 | Narayanan.K | India |
5016037
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 18 | 🥉 | Nguyễn Ngọc Trường Sơn | Việt Nam |
12401110
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |