| 1 | HCV | Lakshmi Sahiti | 5018650 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 2 | HCV | Lakshmi Praneetha | 5021197 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 3 | HCV | Rajasurya.J | 5022150 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 4 | HCV | Ravi, Teja S | 5017220 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 5 | HCV | Lê Quang Liêm | 12401137 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 6 | HCV | Rohit.G | 5012660 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 7 | HCB | Pujari Rucha | 5024528 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 8 | HCB | I Ramya Krishna | 5018064 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 9 | HCB | Lương Nhật Linh | 12401722 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 10 | HCB | Priyadharshan K | 5018293 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 11 | HCB | Y Sandeep | 5018099 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 12 | HCB | Gupta Abhijeet | 5010608 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 13 | HCĐ | V Chaitanya | 5028116 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 14 | HCĐ | Ngô Diệu Hoa | 12401331 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 15 | HCĐ | Pham Bich Ngoc | 12401285 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 16 | HCĐ | Parimarjan Negi | 5016690 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 17 | HCĐ | Narayanan.K | 5016037 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 18 | HCĐ | Nguyễn Ngọc Trường Sơn | 12401110 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |