| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Camacho Chardine Cheradee | Philippines |
5201829
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 2 | Jodilyn Pascua Fronda | Philippines | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 3 | Nguyễn Thảo Hân | Việt Nam |
12401781
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 4 | Ngô Diệu Hoa | Việt Nam |
12401331
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 5 | Wan Khye Theng | Malaysia |
5701813
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 6 | Lương Nhật Linh | Việt Nam |
12401722
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 7 | Phạm Lê Thảo Nguyên | Việt Nam |
12401226
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 8 | Võ Thị Bích Liễu | Việt Nam |
12404217
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 9 | Nguyễn Đức Hòa | Việt Nam |
12401358
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 10 | Dương Thế Anh | Việt Nam |
12401277
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 11 | Nguyễn Văn Huy | Việt Nam |
12401064
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 12 | Lo Yin Ling Melissa | Singapore |
5801001
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 13 | Neo Xiuwen Christabel | Singapore |
5801494
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 14 | Sia Xin-Jie Selina | Singapore |
5801184
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 15 | Chkartina Gerhana | Indonesia |
7101511
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 16 | Lulu Iqlima Zurwana | Indonesia |
7144903
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 17 | Regisa Hauna | Indonesia |
7101236
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 18 | Liu Yang Hazel | Singapore |
5800919
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 19 | Sia Xin Yun Suzanna | Singapore |
5801303
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 20 | Tay Li Jin Jeslin | Singapore |
5800927
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 21 | Hui Sau Mun Dawn | Singapore |
5801036
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 22 | Neo Xiulin Sherlyn | Singapore | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 23 | Neo Xiumin Shermyn | Singapore | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 24 | Chan Angelique Michelle | Singapore | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 25 | Leong Cui Yu Amy | Singapore | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 26 | Ho En Huei Danielle | Singapore |
5802423
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 27 | Koh Abigail | Singapore |
5803497
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 28 | Đỗ Đức Minh | Việt Nam |
12412198
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 29 | Hứa Thiên Tân | Việt Nam |
12401978
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 30 | Huỳnh Lâm Bình Nguyên | Việt Nam |
12401633
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 31 | Neubronner Jarred | Singapore |
5801834
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 32 | Teo Wei Xing | Singapore |
5801621
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 33 | Wee Zhen Chian | Singapore |
5800986
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 34 | Kwan Brandon | Singapore |
5802300
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 35 | Tan Kia Hua | Singapore |
5801869
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 36 | Yeo Min Yang Evan | Singapore |
5800897
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 37 | Chan Weng Chee | Singapore |
5800854
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 38 | Goh Koon Jong Jason | Singapore |
5800862
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 39 | Wee Zhen Yang | Singapore |
5800811
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 40 | Chan Nicholas | Malaysia |
5701120
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 41 | Han Kun Lin Zach | Malaysia |
5701317
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 42 | Selvam Jonathan Panir | Malaysia |
5716756
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 43 | Chua Xing Jian Graham | Singapore |
5801656
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 44 | Herman Lim Yao Ahmad | Singapore | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 45 | Yap Yong Li Jordan | Singapore |
5801630
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |