| 1 | Camacho Chardine Cheradee | 5201829 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 2 | Jodilyn Pascua Fronda | | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 3 | Nguyễn Thảo Hân | 12401781 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 4 | Ngô Diệu Hoa | 12401331 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 5 | Wan Khye Theng | 5701813 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 6 | Lương Nhật Linh | 12401722 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 7 | Phạm Lê Thảo Nguyên | 12401226 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 8 | Võ Thị Bích Liễu | 12404217 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 9 | Nguyễn Đức Hòa | 12401358 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 10 | Dương Thế Anh | 12401277 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 11 | Nguyễn Văn Huy | 12401064 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 12 | Lo Yin Ling Melissa | 5801001 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 13 | Neo Xiuwen Christabel | 5801494 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 14 | Sia Xin-Jie Selina | 5801184 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 15 | Chkartina Gerhana | 7101511 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 16 | Lulu Iqlima Zurwana | 7144903 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 17 | Regisa Hauna | 7101236 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 18 | Liu Yang Hazel | 5800919 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 19 | Sia Xin Yun Suzanna | 5801303 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 20 | Tay Li Jin Jeslin | 5800927 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 21 | Hui Sau Mun Dawn | 5801036 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 22 | Neo Xiulin Sherlyn | | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 23 | Neo Xiumin Shermyn | | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 24 | Chan Angelique Michelle | | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 25 | Leong Cui Yu Amy | | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 26 | Ho En Huei Danielle | 5802423 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 27 | Koh Abigail | 5803497 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 28 | Đỗ Đức Minh | 12412198 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 29 | Hứa Thiên Tân | 12401978 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 30 | Huỳnh Lâm Bình Nguyên | 12401633 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 31 | Neubronner Jarred | 5801834 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 32 | Teo Wei Xing | 5801621 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 33 | Wee Zhen Chian | 5800986 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 34 | Kwan Brandon | 5802300 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 35 | Tan Kia Hua | 5801869 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 36 | Yeo Min Yang Evan | 5800897 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 37 | Chan Weng Chee | 5800854 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 38 | Goh Koon Jong Jason | 5800862 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 39 | Wee Zhen Yang | 5800811 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 40 | Chan Nicholas | 5701120 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 41 | Han Kun Lin Zach | 5701317 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 42 | Selvam Jonathan Panir | 5716756 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 43 | Chua Xing Jian Graham | 5801656 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 44 | Herman Lim Yao Ahmad | | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 45 | Yap Yong Li Jordan | 5801630 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |