| 1 | Hoàng Thị Như Ý | 12401455 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 2 | Toh Li Cheng | 5801087 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 3 | Pham Bich Ngoc | 12401285 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 4 | Hoàng Thị Bảo Trâm | 12401102 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 5 | Lê Thanh Tú | 12401005 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 6 | Ho En Huei Danielle | 5802423 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 7 | Membrere Brena Mae | 5205107 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 8 | Chua Zheng Yuan Terry | 5801150 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 9 | Lo Kin Mun Dominic | 5801095 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 10 | Wong Tsui Hern Daryl | 5801109 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 11 | Bakri Anas Nazreen | 5701147 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 12 | Lê Quang Liêm | 12401137 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 13 | Yeo Min Yang Evan | 5800897 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 14 | Foudzi Johan Iskandar | 5701058 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 15 | Halay Taufik | 7101392 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 16 | Nguyễn Huỳnh Minh Huy | 12401269 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 17 | Chan Nicholas | 5701120 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 18 | Chua Xing Jian Graham | 5801656 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 19 | Trần Tuấn Minh | 12401820 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 20 | Yap Yong Li Jordan | 5801630 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 21 | Hoàng Thị Như Ý | 12401455 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 22 | Nguyen Ngoc Phuong Khanh | | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 23 | Nguyễn Thảo Hân | 12401781 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 24 | Chu Mei Yin | 5801354 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 25 | Emily Tan Joo Ping | | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 26 | Toh Li Cheng | 5801087 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 27 | Lương Nhật Linh | 12401722 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 28 | Nguyễn Thị Diễm Hương | 12401714 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 29 | Pham Bich Ngoc | 12401285 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 30 | Hoàng Thị Bảo Trâm | 12401102 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 31 | Phạm Lê Thảo Nguyên | 12401226 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 32 | Phạm Thị Thu Hiền | 12402575 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 33 | Hồ Thị Minh Hiền | 12400165 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 34 | Lê Thanh Tú | 12401005 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 35 | Võ Thị Bích Liễu | 12404217 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 36 | Camacho Kyla Joy | 5270243 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 37 | Membrere Brena Mae | 5205107 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 38 | Chua Zheng Yuan Terry | 5801150 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 39 | Lo Kin Mun Dominic | 5801095 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 40 | Wong Tsui Hern Daryl | 5801109 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 41 | Lê Quang Liêm | 12401137 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 42 | Phạm Đức Trí | 12402117 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 43 | Tôn Thất Như Tùng | 12401439 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 44 | Lý Hồng Nguyên | 12401463 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 45 | Nguyen Dang Tien Luc | | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 46 | Nguyễn Đức Hòa | 12401358 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 47 | Nguyễn Huỳnh Minh Huy | 12401269 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 48 | Phạm Đức Thắng | 12401420 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 49 | Võ Thành Ninh | 12402141 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 50 | Dương Thế Anh | 12401277 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 51 | Hoàng Cảnh Huấn | 12400599 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 52 | Nguyễn Văn Huy | 12401064 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 53 | Nguyễn Duy Trung | 12406201 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 54 | Phạm Hoài Nam | 12400947 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 55 | Trần Tuấn Minh | 12401820 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |