| 1 | Liu Yang Hazel | 5800919 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 2 | Nguyễn Thị Diễm Hương | 12401714 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 3 | Zullkafli Nur Shazwani | 5701538 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 4 | Lim Han Ying | 5701554 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 5 | Hồ Thị Minh Hiền | 12400165 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 6 | Camacho Kyla Joy | 5270243 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 7 | Tôn Thất Như Tùng | 12401439 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 8 | Lý Hồng Nguyên | 12401463 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 9 | Camacho Chardine Cheradee | 5201829 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 10 | Jodilyn Pascua Fronda | | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 11 | Ngô Diệu Hoa | 12401331 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 12 | Wan Khye Theng | 5701813 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 13 | Zullkafli Nur Shazwani | 5701538 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 14 | Hj Shamsuddin Siti Syazwani | 10500383 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 15 | Pg Mohd Omar Dk Qalila | 10500197 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 16 | Zainal Farah Atiyah | 10500146 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 17 | Chin Kai Yee | | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 18 | Chua Yee Teng | | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 19 | Zullkafli Amira Syahmina | 5702887 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 20 | Anthony Angelo Seloterio | | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 21 | Grafil Franz Robert | 5205298 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 22 | Nazario Marc Christian | 5202191 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 23 | Ak Hafizon Pg Mohd Omar | 10500499 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 24 | Ameer Aziz Hakim Mohd Lani | | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 25 | Hj Emran Ahmad Bukhari | 10500367 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 26 | Hakiki Kaisar Jenius | 7102097 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 27 | Martasyahbana Ilham | 7102410 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 28 | Said Kamaruzzaman Saiful | 7115237 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 29 | Aw Wai Onn | 5701821 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 30 | Foudzi Johan Iskandar | 5701058 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 31 | Zullkafli Zarul Shafiq | 5701252 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 32 | Khoong Wei Quan Justin | | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 33 | Khor Yu Keat Andrew | 5801281 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 34 | Leong Luke | 5800820 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 35 | Hj Azahari Md Nur Arrifin | 10500332 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 36 | Mohd Najid Jumat | | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |