🏆 Tất cả Huy chương: Giải Vô địch Cờ Vua các nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 4 - 2003
Hiển thị 136 vận động viên đạt huy chương
# Hạng Họ và Tên Đơn vị Mã VĐV Nội dung thi đấu
1 🥇 Hoàng Thị Như Ý Việt Nam 12401455 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
2 🥇 Toh Li Cheng Singapore 5801087 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
3 🥇 Pham Bich Ngoc Việt Nam 12401285 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
4 🥇 Hoàng Thị Bảo Trâm Việt Nam 12401102 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
5 🥇 Lê Thanh Tú Việt Nam 12401005 Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
6 🥇 Ho En Huei Danielle Singapore 5802423 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
7 🥇 Membrere Brena Mae Philippines 5205107 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
8 🥇 Chua Zheng Yuan Terry Singapore 5801150 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
9 🥇 Lo Kin Mun Dominic Singapore 5801095 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
10 🥇 Wong Tsui Hern Daryl Singapore 5801109 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
11 🥇 Bakri Anas Nazreen Malaysia 5701147 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
12 🥇 Lê Quang Liêm Việt Nam 12401137 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
13 🥇 Yeo Min Yang Evan Singapore 5800897 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
14 🥇 Foudzi Johan Iskandar Malaysia 5701058 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
15 🥇 Halay Taufik Indonesia 7101392 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
16 🥇 Nguyễn Huỳnh Minh Huy Việt Nam 12401269 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
17 🥇 Chan Nicholas Malaysia 5701120 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
18 🥇 Chua Xing Jian Graham Singapore 5801656 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
19 🥇 Trần Tuấn Minh Việt Nam 12401820 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
20 🥇 Yap Yong Li Jordan Singapore 5801630 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
21 🥇 Hoàng Thị Như Ý Việt Nam 12401455 Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
22 🥇 Nguyen Ngoc Phuong Khanh Việt Nam Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
23 🥇 Nguyễn Thảo Hân Việt Nam 12401781 Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
24 🥇 Chu Mei Yin Singapore 5801354 Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
25 🥇 Emily Tan Joo Ping Singapore Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
26 🥇 Toh Li Cheng Singapore 5801087 Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
27 🥇 Lương Nhật Linh Việt Nam 12401722 Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
28 🥇 Nguyễn Thị Diễm Hương Việt Nam 12401714 Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
29 🥇 Pham Bich Ngoc Việt Nam 12401285 Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
30 🥇 Hoàng Thị Bảo Trâm Việt Nam 12401102 Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
31 🥇 Phạm Lê Thảo Nguyên Việt Nam 12401226 Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
32 🥇 Phạm Thị Thu Hiền Việt Nam 12402575 Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
33 🥇 Hồ Thị Minh Hiền Việt Nam 12400165 Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
34 🥇 Lê Thanh Tú Việt Nam 12401005 Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
35 🥇 Võ Thị Bích Liễu Việt Nam 12404217 Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
36 🥇 Camacho Kyla Joy Philippines 5270243 Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
37 🥇 Membrere Brena Mae Philippines 5205107 Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
38 🥇 Chua Zheng Yuan Terry Singapore 5801150 Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
39 🥇 Lo Kin Mun Dominic Singapore 5801095 Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
40 🥇 Wong Tsui Hern Daryl Singapore 5801109 Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
41 🥇 Lê Quang Liêm Việt Nam 12401137 Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
42 🥇 Phạm Đức Trí Việt Nam 12402117 Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
43 🥇 Tôn Thất Như Tùng Việt Nam 12401439 Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
44 🥇 Lý Hồng Nguyên Việt Nam 12401463 Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
45 🥇 Nguyen Dang Tien Luc Việt Nam Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
46 🥇 Nguyễn Đức Hòa Việt Nam 12401358 Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
47 🥇 Nguyễn Huỳnh Minh Huy Việt Nam 12401269 Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
48 🥇 Phạm Đức Thắng Việt Nam 12401420 Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
49 🥇 Võ Thành Ninh Việt Nam 12402141 Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
50 🥇 Dương Thế Anh Việt Nam 12401277 Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
51 🥇 Hoàng Cảnh Huấn Việt Nam 12400599 Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
52 🥇 Nguyễn Văn Huy Việt Nam 12401064 Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
53 🥇 Nguyễn Duy Trung Việt Nam 12406201 Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
54 🥇 Phạm Hoài Nam Việt Nam 12400947 Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
55 🥇 Trần Tuấn Minh Việt Nam 12401820 Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
56 🥈 Camacho Chardine Cheradee Philippines 5201829 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
57 🥈 Jodilyn Pascua Fronda Philippines Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
58 🥈 Nguyễn Thảo Hân Việt Nam 12401781 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
59 🥈 Ngô Diệu Hoa Việt Nam 12401331 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
60 🥈 Wan Khye Theng Malaysia 5701813 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
61 🥈 Lương Nhật Linh Việt Nam 12401722 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
62 🥈 Phạm Lê Thảo Nguyên Việt Nam 12401226 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
63 🥈 Võ Thị Bích Liễu Việt Nam 12404217 Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
64 🥈 Nguyễn Đức Hòa Việt Nam 12401358 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
65 🥈 Dương Thế Anh Việt Nam 12401277 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
66 🥈 Nguyễn Văn Huy Việt Nam 12401064 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
67 🥈 Lo Yin Ling Melissa Singapore 5801001 Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
68 🥈 Neo Xiuwen Christabel Singapore 5801494 Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
69 🥈 Sia Xin-Jie Selina Singapore 5801184 Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
70 🥈 Chkartina Gerhana Indonesia 7101511 Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
71 🥈 Lulu Iqlima Zurwana Indonesia 7144903 Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
72 🥈 Regisa Hauna Indonesia 7101236 Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
73 🥈 Liu Yang Hazel Singapore 5800919 Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
74 🥈 Sia Xin Yun Suzanna Singapore 5801303 Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
75 🥈 Tay Li Jin Jeslin Singapore 5800927 Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
76 🥈 Hui Sau Mun Dawn Singapore 5801036 Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
77 🥈 Neo Xiulin Sherlyn Singapore Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
78 🥈 Neo Xiumin Shermyn Singapore Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
79 🥈 Chan Angelique Michelle Singapore Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
80 🥈 Leong Cui Yu Amy Singapore Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
81 🥈 Ho En Huei Danielle Singapore 5802423 Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
82 🥈 Koh Abigail Singapore 5803497 Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
83 🥈 Đỗ Đức Minh Việt Nam 12412198 Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
84 🥈 Hứa Thiên Tân Việt Nam 12401978 Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
85 🥈 Huỳnh Lâm Bình Nguyên Việt Nam 12401633 Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
86 🥈 Neubronner Jarred Singapore 5801834 Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
87 🥈 Teo Wei Xing Singapore 5801621 Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
88 🥈 Wee Zhen Chian Singapore 5800986 Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
89 🥈 Kwan Brandon Singapore 5802300 Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
90 🥈 Tan Kia Hua Singapore 5801869 Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
91 🥈 Yeo Min Yang Evan Singapore 5800897 Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
92 🥈 Chan Weng Chee Singapore 5800854 Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
93 🥈 Goh Koon Jong Jason Singapore 5800862 Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
94 🥈 Wee Zhen Yang Singapore 5800811 Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
95 🥈 Chan Nicholas Malaysia 5701120 Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
96 🥈 Han Kun Lin Zach Malaysia 5701317 Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
97 🥈 Selvam Jonathan Panir Malaysia 5716756 Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
98 🥈 Chua Xing Jian Graham Singapore 5801656 Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
99 🥈 Herman Lim Yao Ahmad Singapore Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
100 🥈 Yap Yong Li Jordan Singapore 5801630 Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
101 🥉 Liu Yang Hazel Singapore 5800919 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
102 🥉 Nguyễn Thị Diễm Hương Việt Nam 12401714 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
103 🥉 Zullkafli Nur Shazwani Malaysia 5701538 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
104 🥉 Lim Han Ying Malaysia 5701554 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
105 🥉 Hồ Thị Minh Hiền Việt Nam 12400165 Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
106 🥉 Camacho Kyla Joy Philippines 5270243 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
107 🥉 Tôn Thất Như Tùng Việt Nam 12401439 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
108 🥉 Lý Hồng Nguyên Việt Nam 12401463 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
109 🥉 Camacho Chardine Cheradee Philippines 5201829 Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
110 🥉 Jodilyn Pascua Fronda Philippines Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
111 🥉 Ngô Diệu Hoa Việt Nam 12401331 Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
112 🥉 Wan Khye Theng Malaysia 5701813 Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
113 🥉 Zullkafli Nur Shazwani Malaysia 5701538 Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
114 🥉 Hj Shamsuddin Siti Syazwani Brunei 10500383 Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
115 🥉 Pg Mohd Omar Dk Qalila Brunei 10500197 Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
116 🥉 Zainal Farah Atiyah Brunei 10500146 Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
117 🥉 Chin Kai Yee Malaysia Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
118 🥉 Chua Yee Teng Malaysia Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
119 🥉 Zullkafli Amira Syahmina Malaysia 5702887 Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
120 🥉 Anthony Angelo Seloterio Philippines Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
121 🥉 Grafil Franz Robert Philippines 5205298 Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
122 🥉 Nazario Marc Christian Philippines 5202191 Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
123 🥉 Ak Hafizon Pg Mohd Omar Brunei 10500499 Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
124 🥉 Ameer Aziz Hakim Mohd Lani Brunei Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
125 🥉 Hj Emran Ahmad Bukhari Brunei 10500367 Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
126 🥉 Hakiki Kaisar Jenius Indonesia 7102097 Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
127 🥉 Martasyahbana Ilham Indonesia 7102410 Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
128 🥉 Said Kamaruzzaman Saiful Indonesia 7115237 Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
129 🥉 Aw Wai Onn Malaysia 5701821 Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
130 🥉 Foudzi Johan Iskandar Malaysia 5701058 Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
131 🥉 Zullkafli Zarul Shafiq Malaysia 5701252 Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
132 🥉 Khoong Wei Quan Justin Singapore Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
133 🥉 Khor Yu Keat Andrew Singapore 5801281 Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
134 🥉 Leong Luke Singapore 5800820 Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
135 🥉 Hj Azahari Md Nur Arrifin Brunei 10500332 Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
136 🥉 Mohd Najid Jumat Brunei Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn