| # | Hạng | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 🥇 | Hoàng Thị Như Ý | Việt Nam |
12401455
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 2 | 🥇 | Toh Li Cheng | Singapore |
5801087
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 3 | 🥇 | Pham Bich Ngoc | Việt Nam |
12401285
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 4 | 🥇 | Hoàng Thị Bảo Trâm | Việt Nam |
12401102
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 5 | 🥇 | Lê Thanh Tú | Việt Nam |
12401005
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 6 | 🥇 | Ho En Huei Danielle | Singapore |
5802423
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 7 | 🥇 | Membrere Brena Mae | Philippines |
5205107
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 8 | 🥇 | Chua Zheng Yuan Terry | Singapore |
5801150
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 9 | 🥇 | Lo Kin Mun Dominic | Singapore |
5801095
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 10 | 🥇 | Wong Tsui Hern Daryl | Singapore |
5801109
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 11 | 🥇 | Bakri Anas Nazreen | Malaysia |
5701147
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 12 | 🥇 | Lê Quang Liêm | Việt Nam |
12401137
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 13 | 🥇 | Yeo Min Yang Evan | Singapore |
5800897
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 14 | 🥇 | Foudzi Johan Iskandar | Malaysia |
5701058
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 15 | 🥇 | Halay Taufik | Indonesia |
7101392
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 16 | 🥇 | Nguyễn Huỳnh Minh Huy | Việt Nam |
12401269
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 17 | 🥇 | Chan Nicholas | Malaysia |
5701120
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 18 | 🥇 | Chua Xing Jian Graham | Singapore |
5801656
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 19 | 🥇 | Trần Tuấn Minh | Việt Nam |
12401820
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 20 | 🥇 | Yap Yong Li Jordan | Singapore |
5801630
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 21 | 🥇 | Hoàng Thị Như Ý | Việt Nam |
12401455
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 22 | 🥇 | Nguyen Ngoc Phuong Khanh | Việt Nam | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 23 | 🥇 | Nguyễn Thảo Hân | Việt Nam |
12401781
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 24 | 🥇 | Chu Mei Yin | Singapore |
5801354
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 25 | 🥇 | Emily Tan Joo Ping | Singapore | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 26 | 🥇 | Toh Li Cheng | Singapore |
5801087
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 27 | 🥇 | Lương Nhật Linh | Việt Nam |
12401722
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 28 | 🥇 | Nguyễn Thị Diễm Hương | Việt Nam |
12401714
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 29 | 🥇 | Pham Bich Ngoc | Việt Nam |
12401285
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 30 | 🥇 | Hoàng Thị Bảo Trâm | Việt Nam |
12401102
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 31 | 🥇 | Phạm Lê Thảo Nguyên | Việt Nam |
12401226
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 32 | 🥇 | Phạm Thị Thu Hiền | Việt Nam |
12402575
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 33 | 🥇 | Hồ Thị Minh Hiền | Việt Nam |
12400165
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 34 | 🥇 | Lê Thanh Tú | Việt Nam |
12401005
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 35 | 🥇 | Võ Thị Bích Liễu | Việt Nam |
12404217
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 36 | 🥇 | Camacho Kyla Joy | Philippines |
5270243
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 37 | 🥇 | Membrere Brena Mae | Philippines |
5205107
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 38 | 🥇 | Chua Zheng Yuan Terry | Singapore |
5801150
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 39 | 🥇 | Lo Kin Mun Dominic | Singapore |
5801095
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 40 | 🥇 | Wong Tsui Hern Daryl | Singapore |
5801109
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 41 | 🥇 | Lê Quang Liêm | Việt Nam |
12401137
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 42 | 🥇 | Phạm Đức Trí | Việt Nam |
12402117
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 43 | 🥇 | Tôn Thất Như Tùng | Việt Nam |
12401439
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 44 | 🥇 | Lý Hồng Nguyên | Việt Nam |
12401463
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 45 | 🥇 | Nguyen Dang Tien Luc | Việt Nam | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 46 | 🥇 | Nguyễn Đức Hòa | Việt Nam |
12401358
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 47 | 🥇 | Nguyễn Huỳnh Minh Huy | Việt Nam |
12401269
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 48 | 🥇 | Phạm Đức Thắng | Việt Nam |
12401420
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 49 | 🥇 | Võ Thành Ninh | Việt Nam |
12402141
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 50 | 🥇 | Dương Thế Anh | Việt Nam |
12401277
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 51 | 🥇 | Hoàng Cảnh Huấn | Việt Nam |
12400599
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 52 | 🥇 | Nguyễn Văn Huy | Việt Nam |
12401064
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 53 | 🥇 | Nguyễn Duy Trung | Việt Nam |
12406201
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 54 | 🥇 | Phạm Hoài Nam | Việt Nam |
12400947
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 55 | 🥇 | Trần Tuấn Minh | Việt Nam |
12401820
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 56 | 🥈 | Camacho Chardine Cheradee | Philippines |
5201829
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 57 | 🥈 | Jodilyn Pascua Fronda | Philippines | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 58 | 🥈 | Nguyễn Thảo Hân | Việt Nam |
12401781
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 59 | 🥈 | Ngô Diệu Hoa | Việt Nam |
12401331
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 60 | 🥈 | Wan Khye Theng | Malaysia |
5701813
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 61 | 🥈 | Lương Nhật Linh | Việt Nam |
12401722
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 62 | 🥈 | Phạm Lê Thảo Nguyên | Việt Nam |
12401226
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 63 | 🥈 | Võ Thị Bích Liễu | Việt Nam |
12404217
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 64 | 🥈 | Nguyễn Đức Hòa | Việt Nam |
12401358
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 65 | 🥈 | Dương Thế Anh | Việt Nam |
12401277
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 66 | 🥈 | Nguyễn Văn Huy | Việt Nam |
12401064
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 67 | 🥈 | Lo Yin Ling Melissa | Singapore |
5801001
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 68 | 🥈 | Neo Xiuwen Christabel | Singapore |
5801494
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 69 | 🥈 | Sia Xin-Jie Selina | Singapore |
5801184
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 70 | 🥈 | Chkartina Gerhana | Indonesia |
7101511
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 71 | 🥈 | Lulu Iqlima Zurwana | Indonesia |
7144903
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 72 | 🥈 | Regisa Hauna | Indonesia |
7101236
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 73 | 🥈 | Liu Yang Hazel | Singapore |
5800919
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 74 | 🥈 | Sia Xin Yun Suzanna | Singapore |
5801303
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 75 | 🥈 | Tay Li Jin Jeslin | Singapore |
5800927
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 76 | 🥈 | Hui Sau Mun Dawn | Singapore |
5801036
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 77 | 🥈 | Neo Xiulin Sherlyn | Singapore | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 78 | 🥈 | Neo Xiumin Shermyn | Singapore | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 79 | 🥈 | Chan Angelique Michelle | Singapore | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 80 | 🥈 | Leong Cui Yu Amy | Singapore | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 81 | 🥈 | Ho En Huei Danielle | Singapore |
5802423
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 82 | 🥈 | Koh Abigail | Singapore |
5803497
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 83 | 🥈 | Đỗ Đức Minh | Việt Nam |
12412198
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 84 | 🥈 | Hứa Thiên Tân | Việt Nam |
12401978
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 85 | 🥈 | Huỳnh Lâm Bình Nguyên | Việt Nam |
12401633
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 86 | 🥈 | Neubronner Jarred | Singapore |
5801834
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 87 | 🥈 | Teo Wei Xing | Singapore |
5801621
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 88 | 🥈 | Wee Zhen Chian | Singapore |
5800986
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 89 | 🥈 | Kwan Brandon | Singapore |
5802300
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 90 | 🥈 | Tan Kia Hua | Singapore |
5801869
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 91 | 🥈 | Yeo Min Yang Evan | Singapore |
5800897
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 92 | 🥈 | Chan Weng Chee | Singapore |
5800854
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 93 | 🥈 | Goh Koon Jong Jason | Singapore |
5800862
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 94 | 🥈 | Wee Zhen Yang | Singapore |
5800811
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 95 | 🥈 | Chan Nicholas | Malaysia |
5701120
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 96 | 🥈 | Han Kun Lin Zach | Malaysia |
5701317
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 97 | 🥈 | Selvam Jonathan Panir | Malaysia |
5716756
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 98 | 🥈 | Chua Xing Jian Graham | Singapore |
5801656
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 99 | 🥈 | Herman Lim Yao Ahmad | Singapore | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 100 | 🥈 | Yap Yong Li Jordan | Singapore |
5801630
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 101 | 🥉 | Liu Yang Hazel | Singapore |
5800919
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 102 | 🥉 | Nguyễn Thị Diễm Hương | Việt Nam |
12401714
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 103 | 🥉 | Zullkafli Nur Shazwani | Malaysia |
5701538
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 104 | 🥉 | Lim Han Ying | Malaysia |
5701554
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 105 | 🥉 | Hồ Thị Minh Hiền | Việt Nam |
12400165
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 106 | 🥉 | Camacho Kyla Joy | Philippines |
5270243
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 107 | 🥉 | Tôn Thất Như Tùng | Việt Nam |
12401439
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 108 | 🥉 | Lý Hồng Nguyên | Việt Nam |
12401463
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 109 | 🥉 | Camacho Chardine Cheradee | Philippines |
5201829
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 110 | 🥉 | Jodilyn Pascua Fronda | Philippines | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 111 | 🥉 | Ngô Diệu Hoa | Việt Nam |
12401331
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 112 | 🥉 | Wan Khye Theng | Malaysia |
5701813
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 113 | 🥉 | Zullkafli Nur Shazwani | Malaysia |
5701538
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 114 | 🥉 | Hj Shamsuddin Siti Syazwani | Brunei |
10500383
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 115 | 🥉 | Pg Mohd Omar Dk Qalila | Brunei |
10500197
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 116 | 🥉 | Zainal Farah Atiyah | Brunei |
10500146
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 117 | 🥉 | Chin Kai Yee | Malaysia | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 118 | 🥉 | Chua Yee Teng | Malaysia | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 119 | 🥉 | Zullkafli Amira Syahmina | Malaysia |
5702887
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 120 | 🥉 | Anthony Angelo Seloterio | Philippines | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 121 | 🥉 | Grafil Franz Robert | Philippines |
5205298
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 122 | 🥉 | Nazario Marc Christian | Philippines |
5202191
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 123 | 🥉 | Ak Hafizon Pg Mohd Omar | Brunei |
10500499
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 124 | 🥉 | Ameer Aziz Hakim Mohd Lani | Brunei | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 125 | 🥉 | Hj Emran Ahmad Bukhari | Brunei |
10500367
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 126 | 🥉 | Hakiki Kaisar Jenius | Indonesia |
7102097
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 127 | 🥉 | Martasyahbana Ilham | Indonesia |
7102410
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 128 | 🥉 | Said Kamaruzzaman Saiful | Indonesia |
7115237
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 129 | 🥉 | Aw Wai Onn | Malaysia |
5701821
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 130 | 🥉 | Foudzi Johan Iskandar | Malaysia |
5701058
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 131 | 🥉 | Zullkafli Zarul Shafiq | Malaysia |
5701252
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 132 | 🥉 | Khoong Wei Quan Justin | Singapore | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 133 | 🥉 | Khor Yu Keat Andrew | Singapore |
5801281
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 134 | 🥉 | Leong Luke | Singapore |
5800820
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 135 | 🥉 | Hj Azahari Md Nur Arrifin | Brunei |
10500332
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 136 | 🥉 | Mohd Najid Jumat | Brunei | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |