| # | Họ và Tên | FIDE ID | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|
| 1 | Hejazipour Mitra | 12505951 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 2 | Sindhu.V.K | 5012724 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 3 | Tilenbaeva J. | 13800396 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 4 | Tuitebayva Dinaza | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 5 | Phạm Minh Đức | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 6 | Dasari Sai Srinivas | 5012481 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 7 | Sydykov A. | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 8 | Akbarinia Syed Arash | 12501468 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |