| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Pinnamaneni L.S. | India | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 2 | Dronavalli Harika | India |
5015197
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 3 | Pourkashiyan Atousa | Iran |
12502014
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 4 | Paridar Shadi | Iran |
12500666
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 5 | Parimarjan Negi | India |
5016690
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 6 | Nguyễn Ngọc Trường Sơn | Việt Nam |
12401110
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 7 | Kunche N.K. | India | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 8 | Iskakov A. | Kazakhstan |
13703102
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |