🏆 Tất cả Huy chương: Giải Vô địch Cờ Vua trẻ Châu Á lần thứ 4 - 2002
Hiển thị 24 vận động viên đạt huy chương
# Hạng Họ và Tên Đơn vị Mã VĐV Nội dung thi đấu
1 🥇 Pinnamaneni L.S. India Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
2 🥇 Dronavalli Harika India 5015197 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
3 🥇 Pourkashiyan Atousa Iran 12502014 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
4 🥇 Paridar Shadi Iran 12500666 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
5 🥇 Parimarjan Negi India 5016690 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
6 🥇 Nguyễn Ngọc Trường Sơn Việt Nam 12401110 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
7 🥇 Kunche N.K. India Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
8 🥇 Iskakov A. Kazakhstan 13703102 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
9 🥈 Hejazipour Mitra Iran 12505951 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
10 🥈 Sindhu.V.K India 5012724 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
11 🥈 Tilenbaeva J. Kyrgyzstan 13800396 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
12 🥈 Tuitebayva Dinaza Kazakhstan Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
13 🥈 Phạm Minh Đức Việt Nam Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
14 🥈 Dasari Sai Srinivas India 5012481 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
15 🥈 Sydykov A. Kazakhstan Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
16 🥈 Akbarinia Syed Arash Iran 12501468 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
17 🥉 Madanasri Gundala India 5022541 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
18 🥉 Seidi Forooz Iran 42770254 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
19 🥉 Nadig Kruttika India 5012716 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
20 🥉 Lương Minh Huệ Việt Nam 12400971 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
21 🥉 Sapenov Yerzhan Kazakhstan 13704451 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
22 🥉 Vijay Keerthi.K India 5014450 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
23 🥉 Rohit.G India 5012660 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
24 🥉 Nasri A. Iran Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn