| 1 | Tay Li Jin Jeslin | 5800927 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 2 | Foudzi Siti Zulaikha | 5700965 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 3 | Nguyen Ngoc Thanh Thao | | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 4 | Phạm Thị Hoa | 12401390 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 5 | Trần Mạnh Tiến | 12401897 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 6 | Nguyễn Ngọc Trường Sơn | 12401110 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 7 | Halay Taufik | 7101392 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 8 | Leong Luke | 5800820 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 9 | Nguyễn Huỳnh Minh Huy | 12401269 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 10 | Pg Mohd Omar Ak Hirawan | 10500111 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 11 | Ng Ezekiel | | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 12 | Vo Viet Dung | | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 13 | Sia Xin-Jie Selina | 5801184 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 14 | Toh Li Cheng | 5801087 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 15 | Zhou Wen Ya Jacqueline | | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 16 | Liu Yang Hazel | 5800919 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 17 | Rolles May Li | 5801125 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 18 | Tay Li Jin Jeslin | 5800927 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 19 | Chan Angelique Michelle | | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 20 | Hui Sau Mun Dawn | 5801036 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 21 | Lin Ailin | 5801044 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 22 | SULUNG WAHYUNINGSIH | 7115989 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 23 | Verdia Norasa | | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 24 | Loh Xiao Wei Joanne | | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 25 | Seto Hui Min Michelle | | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 26 | Sng Chye Lynn Cherissa | | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 27 | Ho En Huei Danielle | 5802423 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 28 | Lim Madeline | | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 29 | Neo Xiuwen Christabel | 5801494 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 30 | Chua Zheng Yuan Terry | 5801150 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 31 | Neubronner Jarred | 5801834 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 32 | Wong Tsui Hern Daryl | 5801109 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 33 | Chiu Howard | 5801338 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 34 | Ee Xu Zhi Joash | | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 35 | Lee Wei Cheng | 5800960 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 36 | Chan Weng Chee | 5800854 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 37 | Goh Koon Jong Jason | 5800862 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 38 | Yeo Min Yang Evan | 5800897 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 39 | Hooi Ming-Yew Benjamin | | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 40 | Leong Luke | 5800820 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 41 | Wee Zhen Yang | 5800811 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 42 | Han Aloysius | 30996619 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 43 | Seck Christopher | 39905489 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 44 | Tay Shi Hao | 5802440 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 45 | Chua Xing Jian Graham | 5801656 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 46 | Foo Zhi Rong Benjamin | 5801664 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 47 | Ng Ezekiel | | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |