| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Ngô Diệu Hoa | Việt Nam |
12401331
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 2 | Tran Dang Hong Lien | Việt Nam | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 3 | Pham Bich Ngoc | Việt Nam |
12401285
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 4 | Lê Phú Nguyên Thảo | Việt Nam |
12401536
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 5 | Hoàng Thị Bảo Trâm | Việt Nam |
12401102
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 6 | Lương Minh Huệ | Việt Nam |
12400971
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 7 | Lê Thanh Tú | Việt Nam |
12401005
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 8 | Nguyễn Thị Thùy | Việt Nam |
12400564
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 9 | Camacho Chardine Cheradee | Philippines |
5201829
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 10 | Đỗ Hữu Thùy Trang | Việt Nam |
12402273
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 11 | Pham Minh Duc | Việt Nam | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 12 | Lê Quang Liêm | Việt Nam |
12401137
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 13 | Đỗ Quang Tùng | Việt Nam |
12419281
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 14 | Yeo Min Yang Evan | Singapore |
5800897
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 15 | Dương Thế Anh | Việt Nam |
12401277
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 16 | Hoàng Cảnh Huấn | Việt Nam |
12400599
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 17 | Huỳnh Vĩnh Thắng | Việt Nam |
12401986
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 18 | Lê Hoàng Trân Châu | Việt Nam |
12401854
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 19 | Ngô Diệu Hoa | Việt Nam |
12401331
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 20 | Tran Dang Hong Lien | Việt Nam | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 21 | Mai Thiên Kim Ngọc Diệp | Việt Nam |
12401846
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 22 | Ngô Thị Kim Tuyến | Việt Nam |
12400505
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 23 | Pham Bich Ngoc | Việt Nam |
12401285
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 24 | Lê Phú Nguyên Thảo | Việt Nam |
12401536
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 25 | Nguyen Ngoc Thanh Thao | Việt Nam | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 26 | Phạm Thị Hoa | Việt Nam |
12401390
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 27 | Hoàng Thị Bảo Trâm | Việt Nam |
12401102
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 28 | Lương Minh Huệ | Việt Nam |
12400971
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 29 | Phạm Thị Nụ | Việt Nam |
12407348
|
Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 30 | Huỳnh Mai Phương Dung | Việt Nam |
12401196
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 31 | Lê Thanh Tú | Việt Nam |
12401005
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 32 | Nguyễn Thị Thùy | Việt Nam |
12400564
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 33 | Đỗ Hữu Thùy Trang | Việt Nam |
12402273
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 34 | Đoàn Như Thảo | Việt Nam |
12459470
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 35 | Lê Thanh Thảo | Việt Nam |
12401668
|
Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 36 | Pham Minh Duc | Việt Nam | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 37 | Trần Mạnh Tiến | Việt Nam |
12401897
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 38 | Trần Ngọc Lân | Việt Nam |
12401811
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 39 | Lê Quang Liêm | Việt Nam |
12401137
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 40 | Nguyễn Ngọc Trường Sơn | Việt Nam |
12401110
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 41 | Nguyễn Viết Chung | Việt Nam |
12401030
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 42 | Đỗ Quang Tùng | Việt Nam |
12419281
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 43 | Phạm Chương | Việt Nam |
12401218
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 44 | Võ Thành Ninh | Việt Nam |
12402141
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 45 | Dương Thế Anh | Việt Nam |
12401277
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 46 | Nguyen Hoang Hiep | Việt Nam | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 47 | Nguyễn Huỳnh Minh Huy | Việt Nam |
12401269
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 48 | Bui Ha Duc | Việt Nam | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 49 | Hoàng Cảnh Huấn | Việt Nam |
12400599
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 50 | Nguyễn Hải Quân | Việt Nam |
12401170
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 51 | Đỗ Tùng Dương | Việt Nam |
12419290
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 52 | Huỳnh Vĩnh Thắng | Việt Nam |
12401986
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 53 | Vo Viet Dung | Việt Nam | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |