| 1 | Lê Hoàng Trân Châu | 12401854 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 2 | Liu Yang Hazel | 5800919 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 3 | Mai Thiên Kim Ngọc Diệp | 12401846 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 4 | Phạm Lê Thảo Nguyên | 12401226 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 5 | Phạm Thị Nụ | 12407348 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 6 | SULUNG WAHYUNINGSIH | 7115989 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 7 | Huỳnh Mai Phương Dung | 12401196 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 8 | Tran Ngoc Nhu Thao | | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 9 | Vũ Phương Thảo | 12400602 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 10 | Ho En Huei Danielle | 5802423 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 11 | Lê Thanh Thảo | 12401668 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 12 | Chua Zheng Yuan Terry | 5801150 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 13 | Trần Ngọc Lân | 12401811 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 14 | Wong Tsui Hern Daryl | 5801109 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 15 | Nguyễn Viết Chung | 12401030 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 16 | Aris Hariyanto | 7102518 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 17 | Phạm Chương | 12401218 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 18 | Võ Thành Ninh | 12402141 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 19 | Seck Christopher | 39905489 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 20 | Sie Thu | 13002767 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 21 | Tay Shi Hao | 5802440 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 22 | Chkartina Gerhana | 7101511 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 23 | Sukandar Irine Kharisma | 7101937 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 24 | Wan Khye Theng | 5701813 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 25 | Foudzi Siti Zulaikha | 5700965 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 26 | Zullkafli Nur Shazwani | 5701538 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 27 | Goh Hui Yi | | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 28 | Han Shuting | | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 29 | Leong Cui Yu Amy | | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 30 | Suhariyani | 7116080 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 31 | Cheredee Camacho | | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 32 | Limantara Michael | | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 33 | Reza Azhary | | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 34 | Samuel Siahaan | 7103280 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 35 | Bakri Anas Nazreen | 5701147 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 36 | Loh Wei Jie | | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 37 | Loke Zhi Kin | | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 38 | Aris Hariyanto | 7102518 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 39 | Ferry Ferdiansyah | 7103140 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 40 | Welldan Bramantya | 7102550 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 41 | Halay Taufik | 7101392 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 42 | Pg Mohd Omar Ak Hirawan | 10500111 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 43 | Rezon Yanuar | 7101155 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |