🏆 Tất cả Huy chương: Giải Vô địch Cờ Vua các nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 3 - 2002
Hiển thị 143 vận động viên đạt huy chương
# Hạng Họ và Tên Đơn vị Mã VĐV Nội dung thi đấu
1 🥇 Ngô Diệu Hoa Việt Nam 12401331 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
2 🥇 Tran Dang Hong Lien Việt Nam Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
3 🥇 Pham Bich Ngoc Việt Nam 12401285 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
4 🥇 Lê Phú Nguyên Thảo Việt Nam 12401536 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
5 🥇 Hoàng Thị Bảo Trâm Việt Nam 12401102 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
6 🥇 Lương Minh Huệ Việt Nam 12400971 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
7 🥇 Lê Thanh Tú Việt Nam 12401005 Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
8 🥇 Nguyễn Thị Thùy Việt Nam 12400564 Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
9 🥇 Camacho Chardine Cheradee Philippines 5201829 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
10 🥇 Đỗ Hữu Thùy Trang Việt Nam 12402273 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
11 🥇 Pham Minh Duc Việt Nam Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
12 🥇 Lê Quang Liêm Việt Nam 12401137 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
13 🥇 Đỗ Quang Tùng Việt Nam 12419281 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
14 🥇 Yeo Min Yang Evan Singapore 5800897 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
15 🥇 Dương Thế Anh Việt Nam 12401277 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
16 🥇 Hoàng Cảnh Huấn Việt Nam 12400599 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
17 🥇 Huỳnh Vĩnh Thắng Việt Nam 12401986 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
18 🥇 Lê Hoàng Trân Châu Việt Nam 12401854 Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
19 🥇 Ngô Diệu Hoa Việt Nam 12401331 Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
20 🥇 Tran Dang Hong Lien Việt Nam Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
21 🥇 Mai Thiên Kim Ngọc Diệp Việt Nam 12401846 Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
22 🥇 Ngô Thị Kim Tuyến Việt Nam 12400505 Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
23 🥇 Pham Bich Ngoc Việt Nam 12401285 Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
24 🥇 Lê Phú Nguyên Thảo Việt Nam 12401536 Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
25 🥇 Nguyen Ngoc Thanh Thao Việt Nam Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
26 🥇 Phạm Thị Hoa Việt Nam 12401390 Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
27 🥇 Hoàng Thị Bảo Trâm Việt Nam 12401102 Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
28 🥇 Lương Minh Huệ Việt Nam 12400971 Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
29 🥇 Phạm Thị Nụ Việt Nam 12407348 Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
30 🥇 Huỳnh Mai Phương Dung Việt Nam 12401196 Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
31 🥇 Lê Thanh Tú Việt Nam 12401005 Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
32 🥇 Nguyễn Thị Thùy Việt Nam 12400564 Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
33 🥇 Đỗ Hữu Thùy Trang Việt Nam 12402273 Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
34 🥇 Đoàn Như Thảo Việt Nam 12459470 Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
35 🥇 Lê Thanh Thảo Việt Nam 12401668 Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
36 🥇 Pham Minh Duc Việt Nam Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
37 🥇 Trần Mạnh Tiến Việt Nam 12401897 Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
38 🥇 Trần Ngọc Lân Việt Nam 12401811 Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
39 🥇 Lê Quang Liêm Việt Nam 12401137 Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
40 🥇 Nguyễn Ngọc Trường Sơn Việt Nam 12401110 Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
41 🥇 Nguyễn Viết Chung Việt Nam 12401030 Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
42 🥇 Đỗ Quang Tùng Việt Nam 12419281 Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
43 🥇 Phạm Chương Việt Nam 12401218 Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
44 🥇 Võ Thành Ninh Việt Nam 12402141 Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
45 🥇 Dương Thế Anh Việt Nam 12401277 Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
46 🥇 Nguyen Hoang Hiep Việt Nam Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
47 🥇 Nguyễn Huỳnh Minh Huy Việt Nam 12401269 Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
48 🥇 Bui Ha Duc Việt Nam Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
49 🥇 Hoàng Cảnh Huấn Việt Nam 12400599 Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
50 🥇 Nguyễn Hải Quân Việt Nam 12401170 Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
51 🥇 Đỗ Tùng Dương Việt Nam 12419290 Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
52 🥇 Huỳnh Vĩnh Thắng Việt Nam 12401986 Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
53 🥇 Vo Viet Dung Việt Nam Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
54 🥈 Tay Li Jin Jeslin Singapore 5800927 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
55 🥈 Foudzi Siti Zulaikha Malaysia 5700965 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
56 🥈 Nguyen Ngoc Thanh Thao Việt Nam Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
57 🥈 Phạm Thị Hoa Việt Nam 12401390 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
58 🥈 Trần Mạnh Tiến Việt Nam 12401897 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
59 🥈 Nguyễn Ngọc Trường Sơn Việt Nam 12401110 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
60 🥈 Halay Taufik Indonesia 7101392 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
61 🥈 Leong Luke Singapore 5800820 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
62 🥈 Nguyễn Huỳnh Minh Huy Việt Nam 12401269 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
63 🥈 Pg Mohd Omar Ak Hirawan Brunei 10500111 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
64 🥈 Ng Ezekiel Singapore Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
65 🥈 Vo Viet Dung Việt Nam Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
66 🥈 Sia Xin-Jie Selina Singapore 5801184 Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
67 🥈 Toh Li Cheng Singapore 5801087 Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
68 🥈 Zhou Wen Ya Jacqueline Singapore Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
69 🥈 Liu Yang Hazel Singapore 5800919 Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
70 🥈 Rolles May Li Singapore 5801125 Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
71 🥈 Tay Li Jin Jeslin Singapore 5800927 Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
72 🥈 Chan Angelique Michelle Singapore Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
73 🥈 Hui Sau Mun Dawn Singapore 5801036 Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
74 🥈 Lin Ailin Singapore 5801044 Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
75 🥈 SULUNG WAHYUNINGSIH Indonesia 7115989 Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
76 🥈 Verdia Norasa Indonesia Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
77 🥈 Loh Xiao Wei Joanne Singapore Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
78 🥈 Seto Hui Min Michelle Singapore Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
79 🥈 Sng Chye Lynn Cherissa Singapore Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
80 🥈 Ho En Huei Danielle Singapore 5802423 Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
81 🥈 Lim Madeline Singapore Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
82 🥈 Neo Xiuwen Christabel Singapore 5801494 Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
83 🥈 Chua Zheng Yuan Terry Singapore 5801150 Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
84 🥈 Neubronner Jarred Singapore 5801834 Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
85 🥈 Wong Tsui Hern Daryl Singapore 5801109 Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
86 🥈 Chiu Howard Singapore 5801338 Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
87 🥈 Ee Xu Zhi Joash Singapore Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
88 🥈 Lee Wei Cheng Singapore 5800960 Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
89 🥈 Chan Weng Chee Singapore 5800854 Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
90 🥈 Goh Koon Jong Jason Singapore 5800862 Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
91 🥈 Yeo Min Yang Evan Singapore 5800897 Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
92 🥈 Hooi Ming-Yew Benjamin Singapore Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
93 🥈 Leong Luke Singapore 5800820 Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
94 🥈 Wee Zhen Yang Singapore 5800811 Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
95 🥈 Han Aloysius Singapore 30996619 Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
96 🥈 Seck Christopher Singapore 39905489 Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
97 🥈 Tay Shi Hao Singapore 5802440 Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
98 🥈 Chua Xing Jian Graham Singapore 5801656 Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
99 🥈 Foo Zhi Rong Benjamin Singapore 5801664 Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
100 🥈 Ng Ezekiel Singapore Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
101 🥉 Lê Hoàng Trân Châu Việt Nam 12401854 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
102 🥉 Liu Yang Hazel Singapore 5800919 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
103 🥉 Mai Thiên Kim Ngọc Diệp Việt Nam 12401846 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
104 🥉 Phạm Lê Thảo Nguyên Việt Nam 12401226 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
105 🥉 Phạm Thị Nụ Việt Nam 12407348 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
106 🥉 SULUNG WAHYUNINGSIH Indonesia 7115989 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
107 🥉 Huỳnh Mai Phương Dung Việt Nam 12401196 Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
108 🥉 Tran Ngoc Nhu Thao Việt Nam Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
109 🥉 Vũ Phương Thảo Việt Nam 12400602 Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
110 🥉 Ho En Huei Danielle Singapore 5802423 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
111 🥉 Lê Thanh Thảo Việt Nam 12401668 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
112 🥉 Chua Zheng Yuan Terry Singapore 5801150 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
113 🥉 Trần Ngọc Lân Việt Nam 12401811 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
114 🥉 Wong Tsui Hern Daryl Singapore 5801109 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
115 🥉 Nguyễn Viết Chung Việt Nam 12401030 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
116 🥉 Aris Hariyanto Indonesia 7102518 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
117 🥉 Phạm Chương Việt Nam 12401218 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
118 🥉 Võ Thành Ninh Việt Nam 12402141 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
119 🥉 Seck Christopher Singapore 39905489 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
120 🥉 Sie Thu Myanmar 13002767 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
121 🥉 Tay Shi Hao Singapore 5802440 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
122 🥉 Chkartina Gerhana Indonesia 7101511 Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
123 🥉 Sukandar Irine Kharisma Indonesia 7101937 Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
124 🥉 Wan Khye Theng Malaysia 5701813 Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
125 🥉 Foudzi Siti Zulaikha Malaysia 5700965 Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
126 🥉 Zullkafli Nur Shazwani Malaysia 5701538 Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
127 🥉 Goh Hui Yi Singapore Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
128 🥉 Han Shuting Singapore Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
129 🥉 Leong Cui Yu Amy Singapore Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
130 🥉 Suhariyani Indonesia 7116080 Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
131 🥉 Cheredee Camacho Philippines Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
132 🥉 Limantara Michael Indonesia Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
133 🥉 Reza Azhary Indonesia Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
134 🥉 Samuel Siahaan Indonesia 7103280 Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
135 🥉 Bakri Anas Nazreen Malaysia 5701147 Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
136 🥉 Loh Wei Jie Malaysia Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
137 🥉 Loke Zhi Kin Malaysia Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
138 🥉 Aris Hariyanto Indonesia 7102518 Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
139 🥉 Ferry Ferdiansyah Indonesia 7103140 Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
140 🥉 Welldan Bramantya Indonesia 7102550 Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
141 🥉 Halay Taufik Indonesia 7101392 Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
142 🥉 Pg Mohd Omar Ak Hirawan Brunei 10500111 Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
143 🥉 Rezon Yanuar Indonesia 7101155 Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn