| # | Hạng | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 🥇 | D Meenu | India | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 2 | 🥇 | Saheli Nath | India |
5012368
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 3 | 🥇 | Hoàng Thị Bảo Trâm | Việt Nam |
12401102
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 4 | 🥇 | Y Sandeep | India |
5018099
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 5 | 🥇 | Nguyễn Ngọc Trường Sơn | Việt Nam |
12401110
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 6 | 🥇 | Gareev Timur | Uzbekistan |
14200937
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 7 | 🥈 | Dhyani Dave | India |
5019834
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 8 | 🥈 | Dronavalli Harika | India |
5015197
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 9 | 🥈 | Kritika Nadig | India | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 10 | 🥈 | Lê Quang Liêm | Việt Nam |
12401137
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 11 | 🥈 | Abhijit Gupta | India | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 12 | 🥈 | Sayed Javadalvi | Iran | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 13 | 🥉 | Ngô Thị Kim Tuyến | Việt Nam |
12400505
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 14 | 🥉 | M Rajdharshini | India | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 15 | 🥉 | M Priyadarshini | India |
5011833
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 16 | 🥉 | T Sameti | Kyrgyzstan | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 17 | 🥉 | G Rohit | India | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 18 | 🥉 | Deepan Chakkravarthy J. | India |
5011132
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |