| 1 | Ngô Diệu Hoa | 12401331 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 2 | Pham Bich Ngoc | 12401285 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 3 | Hoàng Thị Bảo Trâm | 12401102 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 4 | Lê Thanh Tú | 12401005 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 5 | Nguyễn Thị Diệu Hạnh | 12400637 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 6 | Nguyen Ngoc Phuong Khanh | | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 7 | Pham Minh Duc | | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 8 | Phạm Chương | 12401218 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 9 | Phạm Đức Thắng | 12401420 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 10 | Leong Luke | 5800820 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 11 | Vũ Đình Hưng | 12401056 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 12 | Vo Viet Dung | | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 13 | Shireen Farhana | | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 14 | Wan Khye Theng | 5701813 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 15 | Liu Yang Hazel | 5800919 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 16 | Sia Xin Yun Suzanna | 5801303 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 17 | Tay Li Jin Jeslin | 5800927 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 18 | Lee Su Lynn | | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 19 | Lim Han Ying | 5701554 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 20 | Nur Intan Liyana | | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 21 | Foudzi Siti Zulaikha | 5700965 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 22 | Hazerina Jaafar | | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 23 | Lee Su-Ann | | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 24 | Lim Jean Nie | 5700884 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 25 | Tan Bee Kiang | | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 26 | Chkartina Gerhana | 7101511 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 27 | Chiu Howard | 5801338 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 28 | Teo Wei Xing | 5801621 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 29 | Wee Zhen Chian | 5800986 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 30 | Goh Koon Jong Jason | 5800862 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 31 | Ong Chong Hao Nathanael | 5801818 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 32 | Yeo Min Yang Evan | 5800897 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 33 | Chan Tze Wei | 5701260 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 34 | Ernest Chia Chuan Ping | | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 35 | Pok Wern Jian | 5701295 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 36 | Khoong Wei Quan Justin | | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 37 | Leong Luke | 5800820 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 38 | Seck Christopher | 39905489 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 39 | Ngô Ngọc Quang | 12400920 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 40 | Trần Anh Trí | 12401250 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 41 | Vũ Đình Hưng | 12401056 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 42 | Kevin Mohammad | | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 43 | Kevin Vincentius | | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 44 | Olrenzo Diary Johan | | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |