🥇 Huy chương Vàng: Giải Vô địch Cờ Vua các nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 2 - 2001
Hiển thị 46 vận động viên đạt huy chương
# Họ và Tên Đơn vị Mã VĐV Nội dung thi đấu
1 Ngô Thị Kim Tuyến Việt Nam 12400505 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
2 Mai Thiên Kim Ngọc Diệp Việt Nam 12401846 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
3 Lê Phú Nguyên Thảo Việt Nam 12401536 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
4 Nguyễn Thị Thùy Việt Nam 12400564 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
5 Lương Minh Huệ Việt Nam 12400971 Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
6 Chkartina Gerhana Indonesia 7101511 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
7 Lê Quang Liêm Việt Nam 12401137 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
8 Nguyễn Ngọc Trường Sơn Việt Nam 12401110 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
9 Võ Thành Ninh Việt Nam 12402141 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
10 Hoàng Cảnh Huấn Việt Nam 12400599 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
11 Purnama Tirta Chandra Indonesia 7101422 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
12 Aplin Christer Jon Singapore 5800900 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
13 Ngô Diệu Hoa Việt Nam 12401331 Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
14 Ngô Thị Kim Tuyến Việt Nam 12400505 Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
15 Mai Thiên Kim Ngọc Diệp Việt Nam 12401846 Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
16 Nguyễn Thu Trang Việt Nam 12421090 Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
17 Pham Bich Ngoc Việt Nam 12401285 Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
18 Hoàng Thị Bảo Trâm Việt Nam 12401102 Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
19 Lê Phú Nguyên Thảo Việt Nam 12401536 Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
20 Phạm Lê Thảo Nguyên Việt Nam 12401226 Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
21 Huỳnh Mai Phương Dung Việt Nam 12401196 Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
22 Lê Thanh Tú Việt Nam 12401005 Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
23 Nguyễn Thị Thùy Việt Nam 12400564 Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
24 Lương Minh Huệ Việt Nam 12400971 Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
25 Nguyễn Thị Diệu Hạnh Việt Nam 12400637 Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
26 Tran Ngoc Nhu Thao Việt Nam Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
27 Ho En Huei Danielle Singapore 5802423 Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
28 Sia Xin-Jie Selina Singapore 5801184 Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
29 Lê Quang Liêm Việt Nam 12401137 Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
30 Nguyễn Tuấn Lộc Việt Nam 12415936 Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
31 Pham Minh Duc Việt Nam Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
32 Le Quang Long Việt Nam 12401749 Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
33 Nguyễn Ngọc Trường Sơn Việt Nam 12401110 Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
34 Phạm Chương Việt Nam 12401218 Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
35 Đỗ Quang Tùng Việt Nam 12419281 Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
36 Phạm Đức Thắng Việt Nam 12401420 Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
37 Võ Thành Ninh Việt Nam 12402141 Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
38 Chuah Jin Hai Jonathan Malaysia 5700876 Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
39 Muhammad Musa Azmi Malaysia Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
40 Soh Han Loong Gerald Malaysia 5700167 Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
41 Chan Marcus Malaysia 5701112 Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
42 Chua Kuang Weng Aaron Malaysia 5704863 Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
43 Lim Chuin Hoong Ronnie Malaysia 5700736 Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
44 Aplin Christer Jon Singapore 5800900 Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
45 Chua Zheng Yuan Terry Singapore 5801150 Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
46 Foo Zhi Rong Benjamin Singapore 5801664 Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn