| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Wan Khye Theng | Malaysia |
5701813
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 2 | Nguyễn Thu Trang | Việt Nam |
12421090
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 3 | Phạm Lê Thảo Nguyên | Việt Nam |
12401226
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 4 | Huỳnh Mai Phương Dung | Việt Nam |
12401196
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 5 | Tran Ngoc Nhu Thao | Việt Nam | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 6 | Ho En Huei Danielle | Singapore |
5802423
|
Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 7 | Teo Wei Xing | Singapore |
5801621
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 8 | Le Quang Long | Việt Nam |
12401749
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 9 | Pok Wern Jian | Malaysia |
5701295
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 10 | Chuah Jin Hai Jonathan | Malaysia |
5700876
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 11 | Lim Chuin Hoong Ronnie | Malaysia |
5700736
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 12 | Chua Zheng Yuan Terry | Singapore |
5801150
|
Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 13 | Toh Li Cheng | Singapore |
5801087
|
Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 14 | Chan Wei-Qi | Malaysia |
5703417
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 15 | Zullkafli Nur Shazwani | Malaysia |
5701538
|
Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 16 | Amalia Andra | Singapore | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 17 | Hui Sau Mun Dawn | Singapore |
5801036
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 18 | Lin Ailin | Singapore |
5801044
|
Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 19 | Loh Xiao Wei Joanne | Singapore | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 20 | Neo Xiu Lin Sherlyn | Singapore | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 21 | Neo Xiu Min Shermyn | Singapore | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 22 | Thandar Aye Win | Myanmar |
13002864
|
Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 23 | Nguyen Ngoc Phuong Khanh | Việt Nam | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 24 | Bakri Anas Nazreen | Malaysia |
5701147
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 25 | Gunawan Boy Pienhart | Malaysia | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 26 | Mohd Azmi Nur Ahmad Faiz | Malaysia |
35862440
|
Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 27 | Abel Yap Jinwei | Malaysia |
5701872
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 28 | Alex Gan Wei Kuan | Malaysia |
5702402
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 29 | Chan Litt-Binn | Malaysia |
5701716
|
Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 30 | Chan Weng Chee | Singapore |
5800854
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 31 | Leung Weiwen | Singapore |
5816696
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 32 | Wee Zhen Yang | Singapore |
5800811
|
Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 33 | Bui Ha Duc | Việt Nam | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 34 | Hoàng Cảnh Huấn | Việt Nam |
12400599
|
Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 35 | Goh Wei Ming Kevin | Singapore |
5800706
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 36 | Tay Shi Hao | Singapore |
5802440
|
Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 37 | Fong Yip Siang | Malaysia |
5704081
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 38 | Muhammad Noor Azmi | Malaysia | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 39 | Rafik Mohd Shafeeqdeen | Malaysia |
5750962
|
Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |