🏆 Tất cả Huy chương: Giải Vô địch Cờ Vua các nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 2 - 2001
Hiển thị 129 vận động viên đạt huy chương
# Hạng Họ và Tên Đơn vị Mã VĐV Nội dung thi đấu
1 🥇 Ngô Thị Kim Tuyến Việt Nam 12400505 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
2 🥇 Mai Thiên Kim Ngọc Diệp Việt Nam 12401846 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
3 🥇 Lê Phú Nguyên Thảo Việt Nam 12401536 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
4 🥇 Nguyễn Thị Thùy Việt Nam 12400564 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
5 🥇 Lương Minh Huệ Việt Nam 12400971 Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
6 🥇 Chkartina Gerhana Indonesia 7101511 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
7 🥇 Lê Quang Liêm Việt Nam 12401137 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
8 🥇 Nguyễn Ngọc Trường Sơn Việt Nam 12401110 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
9 🥇 Võ Thành Ninh Việt Nam 12402141 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
10 🥇 Hoàng Cảnh Huấn Việt Nam 12400599 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
11 🥇 Purnama Tirta Chandra Indonesia 7101422 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
12 🥇 Aplin Christer Jon Singapore 5800900 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
13 🥇 Ngô Diệu Hoa Việt Nam 12401331 Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
14 🥇 Ngô Thị Kim Tuyến Việt Nam 12400505 Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
15 🥇 Mai Thiên Kim Ngọc Diệp Việt Nam 12401846 Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
16 🥇 Nguyễn Thu Trang Việt Nam 12421090 Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
17 🥇 Pham Bich Ngoc Việt Nam 12401285 Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
18 🥇 Hoàng Thị Bảo Trâm Việt Nam 12401102 Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
19 🥇 Lê Phú Nguyên Thảo Việt Nam 12401536 Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
20 🥇 Phạm Lê Thảo Nguyên Việt Nam 12401226 Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
21 🥇 Huỳnh Mai Phương Dung Việt Nam 12401196 Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
22 🥇 Lê Thanh Tú Việt Nam 12401005 Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
23 🥇 Nguyễn Thị Thùy Việt Nam 12400564 Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
24 🥇 Lương Minh Huệ Việt Nam 12400971 Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
25 🥇 Nguyễn Thị Diệu Hạnh Việt Nam 12400637 Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
26 🥇 Tran Ngoc Nhu Thao Việt Nam Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
27 🥇 Ho En Huei Danielle Singapore 5802423 Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
28 🥇 Sia Xin-Jie Selina Singapore 5801184 Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
29 🥇 Lê Quang Liêm Việt Nam 12401137 Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
30 🥇 Nguyễn Tuấn Lộc Việt Nam 12415936 Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
31 🥇 Pham Minh Duc Việt Nam Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
32 🥇 Le Quang Long Việt Nam 12401749 Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
33 🥇 Nguyễn Ngọc Trường Sơn Việt Nam 12401110 Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
34 🥇 Phạm Chương Việt Nam 12401218 Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
35 🥇 Đỗ Quang Tùng Việt Nam 12419281 Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
36 🥇 Phạm Đức Thắng Việt Nam 12401420 Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
37 🥇 Võ Thành Ninh Việt Nam 12402141 Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
38 🥇 Chuah Jin Hai Jonathan Malaysia 5700876 Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
39 🥇 Muhammad Musa Azmi Malaysia Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
40 🥇 Soh Han Loong Gerald Malaysia 5700167 Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
41 🥇 Chan Marcus Malaysia 5701112 Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
42 🥇 Chua Kuang Weng Aaron Malaysia 5704863 Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
43 🥇 Lim Chuin Hoong Ronnie Malaysia 5700736 Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
44 🥇 Aplin Christer Jon Singapore 5800900 Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
45 🥇 Chua Zheng Yuan Terry Singapore 5801150 Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
46 🥇 Foo Zhi Rong Benjamin Singapore 5801664 Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
47 🥈 Ngô Diệu Hoa Việt Nam 12401331 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
48 🥈 Pham Bich Ngoc Việt Nam 12401285 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
49 🥈 Hoàng Thị Bảo Trâm Việt Nam 12401102 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
50 🥈 Lê Thanh Tú Việt Nam 12401005 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
51 🥈 Nguyễn Thị Diệu Hạnh Việt Nam 12400637 Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
52 🥈 Nguyen Ngoc Phuong Khanh Việt Nam Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
53 🥈 Pham Minh Duc Việt Nam Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
54 🥈 Phạm Chương Việt Nam 12401218 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
55 🥈 Phạm Đức Thắng Việt Nam 12401420 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
56 🥈 Leong Luke Singapore 5800820 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
57 🥈 Vũ Đình Hưng Việt Nam 12401056 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
58 🥈 Vo Viet Dung Việt Nam Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
59 🥈 Shireen Farhana Malaysia Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
60 🥈 Wan Khye Theng Malaysia 5701813 Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
61 🥈 Liu Yang Hazel Singapore 5800919 Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
62 🥈 Sia Xin Yun Suzanna Singapore 5801303 Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
63 🥈 Tay Li Jin Jeslin Singapore 5800927 Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
64 🥈 Lee Su Lynn Malaysia Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
65 🥈 Lim Han Ying Malaysia 5701554 Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
66 🥈 Nur Intan Liyana Malaysia Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
67 🥈 Foudzi Siti Zulaikha Malaysia 5700965 Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
68 🥈 Hazerina Jaafar Malaysia Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
69 🥈 Lee Su-Ann Malaysia Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
70 🥈 Lim Jean Nie Malaysia 5700884 Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
71 🥈 Tan Bee Kiang Malaysia Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
72 🥈 Chkartina Gerhana Indonesia 7101511 Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
73 🥈 Chiu Howard Singapore 5801338 Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
74 🥈 Teo Wei Xing Singapore 5801621 Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
75 🥈 Wee Zhen Chian Singapore 5800986 Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
76 🥈 Goh Koon Jong Jason Singapore 5800862 Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
77 🥈 Ong Chong Hao Nathanael Singapore 5801818 Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
78 🥈 Yeo Min Yang Evan Singapore 5800897 Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
79 🥈 Chan Tze Wei Malaysia 5701260 Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
80 🥈 Ernest Chia Chuan Ping Malaysia Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
81 🥈 Pok Wern Jian Malaysia 5701295 Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
82 🥈 Khoong Wei Quan Justin Singapore Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
83 🥈 Leong Luke Singapore 5800820 Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
84 🥈 Seck Christopher Singapore 39905489 Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
85 🥈 Ngô Ngọc Quang Việt Nam 12400920 Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
86 🥈 Trần Anh Trí Việt Nam 12401250 Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
87 🥈 Vũ Đình Hưng Việt Nam 12401056 Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
88 🥈 Kevin Mohammad Indonesia Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
89 🥈 Kevin Vincentius Indonesia Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
90 🥈 Olrenzo Diary Johan Indonesia Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
91 🥉 Wan Khye Theng Malaysia 5701813 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
92 🥉 Nguyễn Thu Trang Việt Nam 12421090 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
93 🥉 Phạm Lê Thảo Nguyên Việt Nam 12401226 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
94 🥉 Huỳnh Mai Phương Dung Việt Nam 12401196 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
95 🥉 Tran Ngoc Nhu Thao Việt Nam Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
96 🥉 Ho En Huei Danielle Singapore 5802423 Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
97 🥉 Teo Wei Xing Singapore 5801621 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
98 🥉 Le Quang Long Việt Nam 12401749 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
99 🥉 Pok Wern Jian Malaysia 5701295 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
100 🥉 Chuah Jin Hai Jonathan Malaysia 5700876 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
101 🥉 Lim Chuin Hoong Ronnie Malaysia 5700736 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
102 🥉 Chua Zheng Yuan Terry Singapore 5801150 Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
103 🥉 Toh Li Cheng Singapore 5801087 Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
104 🥉 Chan Wei-Qi Malaysia 5703417 Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
105 🥉 Zullkafli Nur Shazwani Malaysia 5701538 Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
106 🥉 Amalia Andra Singapore Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
107 🥉 Hui Sau Mun Dawn Singapore 5801036 Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
108 🥉 Lin Ailin Singapore 5801044 Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
109 🥉 Loh Xiao Wei Joanne Singapore Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
110 🥉 Neo Xiu Lin Sherlyn Singapore Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
111 🥉 Neo Xiu Min Shermyn Singapore Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
112 🥉 Thandar Aye Win Myanmar 13002864 Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
113 🥉 Nguyen Ngoc Phuong Khanh Việt Nam Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
114 🥉 Bakri Anas Nazreen Malaysia 5701147 Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
115 🥉 Gunawan Boy Pienhart Malaysia Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
116 🥉 Mohd Azmi Nur Ahmad Faiz Malaysia 35862440 Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
117 🥉 Abel Yap Jinwei Malaysia 5701872 Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
118 🥉 Alex Gan Wei Kuan Malaysia 5702402 Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
119 🥉 Chan Litt-Binn Malaysia 5701716 Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
120 🥉 Chan Weng Chee Singapore 5800854 Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
121 🥉 Leung Weiwen Singapore 5816696 Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
122 🥉 Wee Zhen Yang Singapore 5800811 Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
123 🥉 Bui Ha Duc Việt Nam Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
124 🥉 Hoàng Cảnh Huấn Việt Nam 12400599 Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
125 🥉 Goh Wei Ming Kevin Singapore 5800706 Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
126 🥉 Tay Shi Hao Singapore 5802440 Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
127 🥉 Fong Yip Siang Malaysia 5704081 Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
128 🥉 Muhammad Noor Azmi Malaysia Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
129 🥉 Rafik Mohd Shafeeqdeen Malaysia 5750962 Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn