| 1 | HCV | Ngô Thị Kim Tuyến | 12400505 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 2 | HCV | Mai Thiên Kim Ngọc Diệp | 12401846 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 3 | HCV | Lê Phú Nguyên Thảo | 12401536 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 4 | HCV | Nguyễn Thị Thùy | 12400564 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 5 | HCV | Lương Minh Huệ | 12400971 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 6 | HCV | Chkartina Gerhana | 7101511 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 7 | HCV | Lê Quang Liêm | 12401137 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 8 | HCV | Nguyễn Ngọc Trường Sơn | 12401110 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 9 | HCV | Võ Thành Ninh | 12402141 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 10 | HCV | Hoàng Cảnh Huấn | 12400599 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 11 | HCV | Purnama Tirta Chandra | 7101422 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 12 | HCV | Aplin Christer Jon | 5800900 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 13 | HCV | Ngô Diệu Hoa | 12401331 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 14 | HCV | Ngô Thị Kim Tuyến | 12400505 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 15 | HCV | Mai Thiên Kim Ngọc Diệp | 12401846 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 16 | HCV | Nguyễn Thu Trang | 12421090 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 17 | HCV | Pham Bich Ngoc | 12401285 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 18 | HCV | Hoàng Thị Bảo Trâm | 12401102 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 19 | HCV | Lê Phú Nguyên Thảo | 12401536 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 20 | HCV | Phạm Lê Thảo Nguyên | 12401226 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 21 | HCV | Huỳnh Mai Phương Dung | 12401196 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 22 | HCV | Lê Thanh Tú | 12401005 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 23 | HCV | Nguyễn Thị Thùy | 12400564 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 24 | HCV | Lương Minh Huệ | 12400971 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 25 | HCV | Nguyễn Thị Diệu Hạnh | 12400637 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 26 | HCV | Tran Ngoc Nhu Thao | | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 27 | HCV | Ho En Huei Danielle | 5802423 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 28 | HCV | Sia Xin-Jie Selina | 5801184 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 29 | HCV | Lê Quang Liêm | 12401137 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 30 | HCV | Nguyễn Tuấn Lộc | 12415936 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 31 | HCV | Pham Minh Duc | | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 32 | HCV | Le Quang Long | 12401749 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 33 | HCV | Nguyễn Ngọc Trường Sơn | 12401110 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 34 | HCV | Phạm Chương | 12401218 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 35 | HCV | Đỗ Quang Tùng | 12419281 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 36 | HCV | Phạm Đức Thắng | 12401420 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 37 | HCV | Võ Thành Ninh | 12402141 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 38 | HCV | Chuah Jin Hai Jonathan | 5700876 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 39 | HCV | Muhammad Musa Azmi | | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 40 | HCV | Soh Han Loong Gerald | 5700167 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 41 | HCV | Chan Marcus | 5701112 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 42 | HCV | Chua Kuang Weng Aaron | 5704863 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 43 | HCV | Lim Chuin Hoong Ronnie | 5700736 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 44 | HCV | Aplin Christer Jon | 5800900 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 45 | HCV | Chua Zheng Yuan Terry | 5801150 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 46 | HCV | Foo Zhi Rong Benjamin | 5801664 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 47 | HCB | Ngô Diệu Hoa | 12401331 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 48 | HCB | Pham Bich Ngoc | 12401285 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 49 | HCB | Hoàng Thị Bảo Trâm | 12401102 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 50 | HCB | Lê Thanh Tú | 12401005 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 51 | HCB | Nguyễn Thị Diệu Hạnh | 12400637 | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 52 | HCB | Nguyen Ngoc Phuong Khanh | | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 53 | HCB | Pham Minh Duc | | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 54 | HCB | Phạm Chương | 12401218 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 55 | HCB | Phạm Đức Thắng | 12401420 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 56 | HCB | Leong Luke | 5800820 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 57 | HCB | Vũ Đình Hưng | 12401056 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 58 | HCB | Vo Viet Dung | | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 59 | HCB | Shireen Farhana | | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 60 | HCB | Wan Khye Theng | 5701813 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 61 | HCB | Liu Yang Hazel | 5800919 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 62 | HCB | Sia Xin Yun Suzanna | 5801303 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 63 | HCB | Tay Li Jin Jeslin | 5800927 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 64 | HCB | Lee Su Lynn | | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 65 | HCB | Lim Han Ying | 5701554 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 66 | HCB | Nur Intan Liyana | | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 67 | HCB | Foudzi Siti Zulaikha | 5700965 | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 68 | HCB | Hazerina Jaafar | | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 69 | HCB | Lee Su-Ann | | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 70 | HCB | Lim Jean Nie | 5700884 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 71 | HCB | Tan Bee Kiang | | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 72 | HCB | Chkartina Gerhana | 7101511 | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 73 | HCB | Chiu Howard | 5801338 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 74 | HCB | Teo Wei Xing | 5801621 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 75 | HCB | Wee Zhen Chian | 5800986 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 76 | HCB | Goh Koon Jong Jason | 5800862 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 77 | HCB | Ong Chong Hao Nathanael | 5801818 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 78 | HCB | Yeo Min Yang Evan | 5800897 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 79 | HCB | Chan Tze Wei | 5701260 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 80 | HCB | Ernest Chia Chuan Ping | | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 81 | HCB | Pok Wern Jian | 5701295 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 82 | HCB | Khoong Wei Quan Justin | | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 83 | HCB | Leong Luke | 5800820 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 84 | HCB | Seck Christopher | 39905489 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 85 | HCB | Ngô Ngọc Quang | 12400920 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 86 | HCB | Trần Anh Trí | 12401250 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 87 | HCB | Vũ Đình Hưng | 12401056 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 88 | HCB | Kevin Mohammad | | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 89 | HCB | Kevin Vincentius | | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 90 | HCB | Olrenzo Diary Johan | | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 91 | HCĐ | Wan Khye Theng | 5701813 | Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 92 | HCĐ | Nguyễn Thu Trang | 12421090 | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 93 | HCĐ | Phạm Lê Thảo Nguyên | 12401226 | Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 94 | HCĐ | Huỳnh Mai Phương Dung | 12401196 | Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 95 | HCĐ | Tran Ngoc Nhu Thao | | Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 96 | HCĐ | Ho En Huei Danielle | 5802423 | Cá nhân Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 97 | HCĐ | Teo Wei Xing | 5801621 | Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 98 | HCĐ | Le Quang Long | 12401749 | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 99 | HCĐ | Pok Wern Jian | 5701295 | Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 100 | HCĐ | Chuah Jin Hai Jonathan | 5700876 | Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 101 | HCĐ | Lim Chuin Hoong Ronnie | 5700736 | Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 102 | HCĐ | Chua Zheng Yuan Terry | 5801150 | Cá nhân Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 103 | HCĐ | Toh Li Cheng | 5801087 | Đồng đội Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 104 | HCĐ | Chan Wei-Qi | 5703417 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 105 | HCĐ | Zullkafli Nur Shazwani | 5701538 | Đồng đội Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 106 | HCĐ | Amalia Andra | | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 107 | HCĐ | Hui Sau Mun Dawn | 5801036 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 108 | HCĐ | Lin Ailin | 5801044 | Đồng đội Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 109 | HCĐ | Loh Xiao Wei Joanne | | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 110 | HCĐ | Neo Xiu Lin Sherlyn | | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 111 | HCĐ | Neo Xiu Min Shermyn | | Đồng đội Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 112 | HCĐ | Thandar Aye Win | 13002864 | Đồng đội Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 113 | HCĐ | Nguyen Ngoc Phuong Khanh | | Đồng đội Nữ 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 114 | HCĐ | Bakri Anas Nazreen | 5701147 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 115 | HCĐ | Gunawan Boy Pienhart | | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 116 | HCĐ | Mohd Azmi Nur Ahmad Faiz | 35862440 | Đồng đội Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 117 | HCĐ | Abel Yap Jinwei | 5701872 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 118 | HCĐ | Alex Gan Wei Kuan | 5702402 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 119 | HCĐ | Chan Litt-Binn | 5701716 | Đồng đội Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 120 | HCĐ | Chan Weng Chee | 5800854 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 121 | HCĐ | Leung Weiwen | 5816696 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 122 | HCĐ | Wee Zhen Yang | 5800811 | Đồng đội Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 123 | HCĐ | Bui Ha Duc | | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 124 | HCĐ | Hoàng Cảnh Huấn | 12400599 | Đồng đội Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 125 | HCĐ | Goh Wei Ming Kevin | 5800706 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 126 | HCĐ | Tay Shi Hao | 5802440 | Đồng đội Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 127 | HCĐ | Fong Yip Siang | 5704081 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 128 | HCĐ | Muhammad Noor Azmi | | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 129 | HCĐ | Rafik Mohd Shafeeqdeen | 5750962 | Đồng đội Nam 8 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |