| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Mai Thiên Kim Ngọc Diệp | Việt Nam |
12401846
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 2 | Lương Huyền Ngọc | Việt Nam |
12401480
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 3 | Lương Minh Huệ | Việt Nam |
12400971
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 4 | Nguyen Thu Giang | Việt Nam |
12400980
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 5 | Lương Phương Hạnh | Việt Nam |
12401013
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 6 | Lê Quang Liêm | Việt Nam |
12401137
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 7 | Đỗ Quang Tùng | Việt Nam |
12419281
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 8 | Chuah Jin Hai Jonathan | Malaysia |
5700876
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 9 | Hoàng Cảnh Huấn | Việt Nam |
12400599
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 10 | Wynn Zaw Htun | Myanmar |
13002783
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |