| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Pham Bich Ngoc | Việt Nam |
12401285
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 2 | Nguyễn Quỳnh Anh | Việt Nam |
12402036
|
Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 3 | Nguyễn Thị Hạnh | Việt Nam |
12401200
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 4 | Nguyễn Thị Thùy | Việt Nam |
12400564
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 5 | Đặng Bích Ngọc | Việt Nam |
12400653
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 6 | Nguyễn Ngọc Trường Sơn | Việt Nam |
12401110
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 7 | Ta Viet Cuong | Việt Nam | Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 8 | Leong Luke | Singapore |
5800820
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 9 | Barbosa Oliver | Philippines |
5201640
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 10 | Goh Wei Ming Kevin | Singapore |
5800706
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |