| # | Họ và Tên | Đơn vị | Mã VĐV | Nội dung thi đấu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Thị Thu Hiền | Việt Nam |
12402575
|
Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 2 | Nguyen Hai Yen | Việt Nam | Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn | |
| 3 | Phạm Lê Thảo Nguyên | Việt Nam |
12401226
|
Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 4 | Ngô Thị Cẩm Tú | Việt Nam |
12404322
|
Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 5 | Nguyễn Ngân Bình | Việt Nam |
12400670
|
Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 6 | Tran Thanh Tu | Việt Nam |
12401404
|
Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 7 | Yeo Min Yang Evan | Singapore |
5800897
|
Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 8 | Chan Nicholas | Malaysia |
5701120
|
Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 9 | Moh Teng Keong Deon | Malaysia |
5700868
|
Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |
| 10 | Vũ Đình Hưng | Việt Nam |
12401056
|
Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn |