🏆 Tất cả Huy chương: Giải Vô địch Cờ Vua các nhóm tuổi Đông Nam Á lần thứ 1 - 2000
Hiển thị 30 vận động viên đạt huy chương
# Hạng Họ và Tên Đơn vị Mã VĐV Nội dung thi đấu
1 🥇 Pham Bich Ngoc Việt Nam 12401285 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
2 🥇 Nguyễn Quỳnh Anh Việt Nam 12402036 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
3 🥇 Nguyễn Thị Hạnh Việt Nam 12401200 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
4 🥇 Nguyễn Thị Thùy Việt Nam 12400564 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
5 🥇 Đặng Bích Ngọc Việt Nam 12400653 Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
6 🥇 Nguyễn Ngọc Trường Sơn Việt Nam 12401110 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
7 🥇 Ta Viet Cuong Việt Nam Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
8 🥇 Leong Luke Singapore 5800820 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
9 🥇 Barbosa Oliver Philippines 5201640 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
10 🥇 Goh Wei Ming Kevin Singapore 5800706 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
11 🥈 Mai Thiên Kim Ngọc Diệp Việt Nam 12401846 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
12 🥈 Lương Huyền Ngọc Việt Nam 12401480 Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
13 🥈 Lương Minh Huệ Việt Nam 12400971 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
14 🥈 Nguyen Thu Giang Việt Nam 12400980 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
15 🥈 Lương Phương Hạnh Việt Nam 12401013 Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
16 🥈 Lê Quang Liêm Việt Nam 12401137 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
17 🥈 Đỗ Quang Tùng Việt Nam 12419281 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
18 🥈 Chuah Jin Hai Jonathan Malaysia 5700876 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
19 🥈 Hoàng Cảnh Huấn Việt Nam 12400599 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
20 🥈 Wynn Zaw Htun Myanmar 13002783 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
21 🥉 Phạm Thị Thu Hiền Việt Nam 12402575 Cá nhân Nữ 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
22 🥉 Nguyen Hai Yen Việt Nam Cá nhân Nữ 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
23 🥉 Phạm Lê Thảo Nguyên Việt Nam 12401226 Cá nhân Nữ 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
24 🥉 Ngô Thị Cẩm Tú Việt Nam 12404322 Cá nhân Nữ 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
25 🥉 Nguyễn Ngân Bình Việt Nam 12400670 Cá nhân Nữ 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
26 🥉 Tran Thanh Tu Việt Nam 12401404 Cá nhân Nam 10 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
27 🥉 Yeo Min Yang Evan Singapore 5800897 Cá nhân Nam 12 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
28 🥉 Chan Nicholas Malaysia 5701120 Cá nhân Nam 14 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
29 🥉 Moh Teng Keong Deon Malaysia 5700868 Cá nhân Nam 16 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn
30 🥉 Vũ Đình Hưng Việt Nam 12401056 Cá nhân Nam 18 tuổi Cờ Vua tiêu chuẩn