| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9981
|
|
Đào Viết Tuấn Kiệt | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9982
|
|
Võ Ngọc Niên | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
9983
|
|
Lê Nguyễn Thanh Trà | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9984
|
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 2017 | - | - | 1584 | |||
|
9985
|
|
Nguyễn Đức Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9986
|
|
Lê Vũ Minh Thịnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9987
|
|
Trần Bùi Nhật Quang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9988
|
|
Bùi Tiến Việt Bách | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9989
|
|
Nguyễn Nhật Minh Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9990
|
|
Nguyễn Tuệ Nhi | Nữ | 2009 | - | 1586 | 1570 | w | ||
|
9991
|
|
Vũ Văn Nam | Nam | 1989 | NA | - | - | - | ||
|
9992
|
|
Lưu Tuấn Minh | Nam | 2009 | - | 1499 | - | |||
|
9993
|
|
Phạm Trần Thiên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9994
|
|
Phạm Trung Thành | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
9995
|
|
Nguyễn Gia Minh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9996
|
|
Phan Tuấn Kiệt | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9997
|
|
Lê Hải Nam | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9998
|
|
Nguyễn Minh Phương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9999
|
|
Tạ Thị Trúc Linh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10000
|
|
Mã Hoàng Nam | Nam | 2009 | - | - | - | |||