Danh sách FIDE kỳ thủ cờ vua Việt Nam Dashboard
Tổng số: 12582 Tiêu chuẩn: 2059 Nhanh: 2760 Chớp: 2528
Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm ≥2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM, IM, WGM, WIM, FM, WFM, CM, WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9961 FIDE 561004480 Nguyễn Thị Hương Liên Nữ 1988 - - - w
9962 FIDE 12469440 Đoàn Gia Nguyễn Nam 2015 - - -
9963 FIDE 12404160 Nguyễn Thị Ánh Minh Nữ 1995 - - - w
9964 FIDE 12469696 Vũ Hoàng Mai Nữ 2008 - - - w
9965 FIDE 561007552 Nguyễn Trường Thịnh Nam 2019 - - -
9966 FIDE 12471488 Trần Ngọc Sơn Nam 2014 - - -
9967 FIDE 561008320 Vũ Huệ Tĩnh Nam 2018 - - -
9968 FIDE 12472000 Nguyễn Gia Huy Nam 2017 - - -
9969 FIDE 12474304 Nguyễn Tuệ Lâm Nữ 2014 - - - w
9970 FIDE 561010880 Đỗ Hữu Kha Nam 2003 - - -
9971 FIDE 12475840 Trần Linh Đan Nữ 2019 - - - w
9972 FIDE 561012416 Hoàng Anh Thy Nữ 2018 - - - w
9973 FIDE 12410560 Trần Tử Quỳnh Nữ 2001 - - - w
9974 FIDE 12412864 Nguyễn Quang Anh Nam 2006 - - -
9975 FIDE 561017280 Lại Minh Hiếu Nam 2016 - - -
9976 FIDE 12484032 Võ Kim Long Nam 2012 - - -
9977 FIDE 12484288 Nguyễn Tú Anh Nữ 2018 - - - w
9978 FIDE 561022144 Đào Duy Khang Nam 2011 - - -
9979 FIDE 12487104 Nguyễn Gia Bảo Nam 2019 - - -
9980 FIDE 561023680 Nguyễn Việt Hà Nữ 2015 - - - w