| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9941
|
|
Nguyễn Phú An | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
9942
|
|
Lê Bảo Phong | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9943
|
|
Văn Thị Như Ý | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
9944
|
|
Lại Minh Tâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9945
|
|
Nguyễn Trần Nam Khánh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9946
|
|
Trần Bá Hoàng Thiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9947
|
|
Nguyễn Phạm Hà Linh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
9948
|
|
An Đình Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9949
|
|
Lê Đức Duy Phúc | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9950
|
|
Nguyễn Gia Khiêm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9951
|
|
Nguyễn Đỗ Tuệ Minh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
9952
|
|
Nguyễn Hoàng Trí Đức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9953
|
|
Đặng Hữu Vinh | Nam | 2015 | - | - | 1661 | |||
|
9954
|
|
Nguyễn Cảnh Phú Cường | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9955
|
|
Trần Nhật Tân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9956
|
|
Lê Gia Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9957
|
|
Nguyễn Đình Khiêm | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9958
|
|
Phạm Lê Bảo Nhi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9959
|
|
Lưu Thị Thu Thảo | Nữ | 1979 | - | - | - | w | ||
|
9960
|
|
Phạm Quang Anh Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||